Looking up...
この料理にはたまねぎをたくさん使います。
Món ăn này sử dụng rất nhiều hành tây.
Củ hành tây, loại hành có lớp vỏ nâu bên ngoài, ruột trắng, thường dùng trong nấu ăn.
たまねぎをみじん切りにしてください。
Hãy cắt hành tây thành hạt lựu.
このスープにたまねぎを加えると味がまろやかになります。
Thêm hành tây vào súp sẽ làm cho hương vị trở nên dịu nhẹ hơn.
Từ này là dạng phổ biến nhất của hành tây trong tiếng Nhật, thường được viết bằng hiragana (たまねぎ) thay vì kanji (玉葱) trong văn bản thông thường.
Để tránh chảy nước mắt khi cắt hành tây, hãy ngâm hành tây trong nước lạnh khoảng 10 phút trước khi cắt. Ngoài ra, sử dụng dao sắc và cắt sát gốc sẽ giúp giảm bớt sự khó chịu.
たまねぎ (tamanegi) là củ hành tây tròn, có lớp vỏ nâu, thường dùng trong nấu ăn. ねぎ (negi) là hành lá, có thân dài, màu xanh, thường dùng làm gia vị hoặc trang trí.
Từ ghép của '玉' (tama, nghĩa là 'quả cầu' hay 'hình tròn') và 'ねぎ' (negi, nghĩa là 'hành lá'). Tên gọi xuất phát từ hình dạng tròn của củ hành tây.
Từ này thường được viết bằng hiragana (たまねぎ) trong văn bản thông thường, mặc dù kanji (玉葱) cũng được chấp nhận. Trong nấu ăn, hành tây là nguyên liệu phổ biến và không thể thiếu trong nhiều món ăn Nhật Bản.