Looking up...
“たぶん明日、行きます。”
Có lẽ ngày mai tôi sẽ đi.
Dùng để diễn đạt sự phỏng đoán, không chắc chắn về một sự việc nào đó.
たぶん合格するでしょう。
Có lẽ tôi sẽ đỗ.
彼はたぶん知らないと思う。
Tôi nghĩ có lẽ anh ấy không biết.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự không chắc chắn một cách nhẹ nhàng.
たぶん thể hiện sự phỏng đoán nhẹ nhàng hơn おそらく. おそらく mang nghĩa 'có lẽ' với mức độ chắc chắn cao hơn một chút.
たぶん thường đứng đầu câu hoặc trước động từ/tính từ để bổ nghĩa.
Từ ghép của たぶん (多文) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa đen là 'nhiều lời', thể hiện sự không chắc chắn trong lời nói.
Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng các từ như 'có thể', 'có lẽ' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.