Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

たった今

tatta ima
vừa mới

たった今、家に帰ったところです。

Tôi vừa mới về đến nhà.


neutral

vừa mới (thời gian rất gần trước thời điểm nói)

たった今、電話がかかってきた。

Vừa mới có điện thoại gọi đến.

たった今、出かけるところです。

Tôi vừa mới chuẩn bị ra ngoài.

Thường dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay trước thời điểm nói, không lâu trước đó. Có thể kết hợp với các thì hoàn thành (~たところ) hoặc hiện tại (~ところです) để thể hiện trạng thái ngay sau hành động.

Cụm từ kết hợp

たった今 + Vたところvừa mới + Vたった今 + Vるところsắp sửa + V

Từ đồng nghĩa

今たったついさっき

Từ trái nghĩa

ずっと前昔

Cụm từ liên quan

ついさっきcụm từ
vừa nãy, vừa mới
今しがたcụm từ
vừa mới (hơi trang trọng hơn)

Mẹo hay

Phân biệt 'たった今' và '今'

'たった今' nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay trước thời điểm nói, trong khi '今' chỉ đơn thuần là 'bây giờ' mà không nhất thiết nhấn mạnh thời gian gần đây. Ví dụ: '今、出かけます' (Tôi sẽ ra ngoài ngay bây giờ) không nhấn mạnh sự sắp sửa như 'たった今出かけるところです' (Tôi vừa mới chuẩn bị ra ngoài).

Quy tắc vàng

Kết hợp với thì hoàn thành

Sau 'たった今', thường dùng thể hoàn thành (Vた) để thể hiện hành động vừa mới xảy ra: 'たった今、食べたところです' (Tôi vừa mới ăn xong).

Không dùng cho quá khứ xa

Không dùng 'たった今' cho hành động xảy ra cách đây vài ngày hay lâu hơn. Thay vào đó, dùng 'ついこの間' hoặc '先日'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'たった' (chỉ sự giới hạn, 'chỉ') và '今' (bây giờ). 'たった' bắt nguồn từ 'ただ' (chỉ, đơn thuần) kết hợp với hậu tố '-った' để nhấn mạnh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động xảy ra trong quá khứ xa. Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc trung lập. Có thể dùng trong văn viết nhưng hiếm hơn. Không dùng với thì tương lai trừ trường hợp nhấn mạnh sự sắp sửa (vd: たった今出かけるところです).

Phân tích từ

たった
chỉ, đơn thuần (nhấn mạnh sự giới hạn)
adverb
+
今
bây giờ
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.