Looking up...
たった今、家に帰ったところです。
Tôi vừa mới về đến nhà.
vừa mới (thời gian rất gần trước thời điểm nói)
たった今、電話がかかってきた。
Vừa mới có điện thoại gọi đến.
たった今、出かけるところです。
Tôi vừa mới chuẩn bị ra ngoài.
Thường dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay trước thời điểm nói, không lâu trước đó. Có thể kết hợp với các thì hoàn thành (~たところ) hoặc hiện tại (~ところです) để thể hiện trạng thái ngay sau hành động.
'たった今' nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay trước thời điểm nói, trong khi '今' chỉ đơn thuần là 'bây giờ' mà không nhất thiết nhấn mạnh thời gian gần đây. Ví dụ: '今、出かけます' (Tôi sẽ ra ngoài ngay bây giờ) không nhấn mạnh sự sắp sửa như 'たった今出かけるところです' (Tôi vừa mới chuẩn bị ra ngoài).
Sau 'たった今', thường dùng thể hoàn thành (Vた) để thể hiện hành động vừa mới xảy ra: 'たった今、食べたところです' (Tôi vừa mới ăn xong).
Không dùng 'たった今' cho hành động xảy ra cách đây vài ngày hay lâu hơn. Thay vào đó, dùng 'ついこの間' hoặc '先日'.
Từ ghép của 'たった' (chỉ sự giới hạn, 'chỉ') và '今' (bây giờ). 'たった' bắt nguồn từ 'ただ' (chỉ, đơn thuần) kết hợp với hậu tố '-った' để nhấn mạnh.
Không dùng cho hành động xảy ra trong quá khứ xa. Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc trung lập. Có thể dùng trong văn viết nhưng hiếm hơn. Không dùng với thì tương lai trừ trường hợp nhấn mạnh sự sắp sửa (vd: たった今出かけるところです).