Looking up...
この世界でたった一つの宝物。
Bảo vật chỉ có một trên thế giới này.
Chỉ có một, không có gì khác ngoài một (nhấn mạnh tính duy nhất)
これはたった一つの方法です。
Đây là phương pháp duy nhất.
たった一つの願いを叶えたい。
Tôi muốn thực hiện duy nhất một điều ước.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự độc nhất, không thể thay thế hoặc không có lựa chọn khác. Có thể kết hợp với danh từ (例: たった一つの答え).
「たった一つ」nhấn mạnh sự giới hạn tuyệt đối (không có gì khác), trong khi 「一つだけ」chỉ đơn thuần là 'chỉ một' mà không ngụ ý về sự hiếm có hay không thể thay thế. 例: 「これは一つだけ残っている」= 'Cái này chỉ còn một cái' (không nhấn mạnh sự độc nhất).
「たった一つ」thường đứng trước danh từ (例: たった一つの選択肢) hoặc sau danh từ (例: 選択肢はたった一つ). Không dùng để bổ nghĩa cho động từ.
「たった」là trạng từ nhấn mạnh (từ động từ 断つ 'cắt đứt, loại bỏ'), 「一つ」là số đếm 'một'. Kết hợp thành 'chỉ có một', xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại như một cụm cố định nhấn mạnh tính duy nhất.
Dùng sau danh từ để nhấn mạnh sự độc nhất (例: たった一つのチャンス). Có thể đứng đầu câu hoặc sau danh từ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật.