Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

たった一つ

tatta hitotsu
chỉ có một

この世界でたった一つの宝物。

Bảo vật chỉ có một trên thế giới này.


thông thường

Chỉ có một, không có gì khác ngoài một (nhấn mạnh tính duy nhất)

これはたった一つの方法です。

Đây là phương pháp duy nhất.

たった一つの願いを叶えたい。

Tôi muốn thực hiện duy nhất một điều ước.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự độc nhất, không thể thay thế hoặc không có lựa chọn khác. Có thể kết hợp với danh từ (例: たった一つの答え).

Cụm từ kết hợp

たった一つのNchỉ có một Nたった一つしかないchỉ có một, không có gì khác

Từ đồng nghĩa

唯一の一つだけたった一つの

Từ trái nghĩa

複数たくさん

Cụm từ liên quan

唯一無二cụm từ
duy nhất vô nhị (không có cái thứ hai)

Mẹo hay

Phân biệt với「一つだけ」

「たった一つ」nhấn mạnh sự giới hạn tuyệt đối (không có gì khác), trong khi 「一つだけ」chỉ đơn thuần là 'chỉ một' mà không ngụ ý về sự hiếm có hay không thể thay thế. 例: 「これは一つだけ残っている」= 'Cái này chỉ còn một cái' (không nhấn mạnh sự độc nhất).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

「たった一つ」thường đứng trước danh từ (例: たった一つの選択肢) hoặc sau danh từ (例: 選択肢はたった一つ). Không dùng để bổ nghĩa cho động từ.

Nguồn gốc từ

「たった」là trạng từ nhấn mạnh (từ động từ 断つ 'cắt đứt, loại bỏ'), 「一つ」là số đếm 'một'. Kết hợp thành 'chỉ có một', xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại như một cụm cố định nhấn mạnh tính duy nhất.

Ghi chú sử dụng

Dùng sau danh từ để nhấn mạnh sự độc nhất (例: たった一つのチャンス). Có thể đứng đầu câu hoặc sau danh từ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật.

Phân tích từ

たった
chỉ, chỉ có (nhấn mạnh)
adverb
+
一つ
một (số đếm)
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.