Looking up...
春になると、たけのこが地面から顔を出します。
Khi mùa xuân đến, măng tre nhú lên khỏi mặt đất.
Măng non của cây tre, thường dùng trong ẩm thực.
たけのこは春の味覚として人気です。
Măng tre được ưa chuộng như một hương vị mùa xuân.
たけのこご飯を作りました。
Tôi đã nấu cơm măng tre.
Thường được dùng trong các món như măng xào thịt, canh măng, hay cơm măng.
'たけのこ' là từ tiếng Nhật, trong khi '笋' là từ Hán-Việt. Trong tiếng Nhật, '笋' cũng được đọc là 'たけのこ', nhưng trong tiếng Việt, '笋' thường dùng trong văn viết còn 'măng' là từ phổ biến trong giao tiếp.
Khi nấu măng tre, cần luộc sơ để loại bỏ vị đắng trước khi chế biến. Măng tre tươi có màu trắng ngà, còn măng đóng hộp thường có màu vàng nhạt.
Từ ghép của '竹' (tre) và 'の子' (con, non), nghĩa đen là 'con tre non'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là vào mùa xuân khi măng tre mọc nhiều. Cần phân biệt với '竹' (tre trưởng thành) và '笋' (cũng có nghĩa là măng nhưng thường dùng trong văn viết).