それ

sore
đó

それは本です。

Đó là một cuốn sách.


thông thường

đó, chỉ vật hoặc sự việc đã được đề cập hoặc đang ở xa người nói

それが問題です。

Đó là vấn đề.

Thường đi kèm với các trợ từ như は, が, で, を.

Cụm từ kết hợp

それは〜ですđó là...それが好きですtôi thích nó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ từ 'soro' chỉ vật ở xa, sau này rút gọn thành 'それ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi đề cập tới vật, sự việc đã được nhắc tới hoặc ở xa người nói, nhưng gần người nghe.

Từ Điển Nhật Việt