Looking up...
そばを食べる
ăn mì kiều mạch
mì làm từ bột kiều mạch
冷たいそばが美味しい季節です。
Mùa mà mì lạnh rất ngon.
そば屋で天ぷらそばを注文した。
Tôi đã gọi món mì kiều mạch tẩm bột chiên ở quán mì.
そば thường được phục vụ lạnh với nước chấm hoặc nóng trong canh. Ở Nhật, nó là món ăn phổ biến vào mùa hè.
cạnh, bên cạnh (nghĩa bóng hoặc không gian)
家のそばに公園がある。
Có một công viên bên cạnh nhà tôi.
駅のそばで待ち合わせましょう。
Hãy hẹn gặp nhau bên cạnh nhà ga.
Thường dùng trong ngữ cảnh không gian. Có thể viết bằng kanji là 側.
そば thường có màu nâu nhạt do bột kiều mạch, trong khi うどん (mì lúa mì) có màu trắng. Mùi vị của そば cũng thơm hơn và có vị hơi đắng nhẹ so với うどん.
Khi gọi món そば trong nhà hàng, bạn có thể nói: 「そばをお願いします」 (Tôi muốn gọi mì kiều mạch) hoặc 「天ぷらそばをください」 (Làm ơn cho tôi món mì kiều mạch tẩm bột chiên).
Từ そば (kiều mạch) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ cách gọi thực vật kiều mạch (Fagopyrum esculentum) vốn được du nhập từ Trung Quốc vào Nhật Bản từ thời kỳ cổ đại. Chữ 蕎 trong 蕎麦 (kiều mạch) là chữ Hán, nhưng cách phát âm và sử dụng trong tiếng Nhật đã trở thành từ thuần túy.
そば là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Nhật, thường được dùng để chỉ món mì kiều mạch hoặc vị trí không gian. Trong ẩm thực, そば có thể được phục vụ theo nhiều cách khác nhau (lạnh, nóng, kèm theo các loại topping khác nhau).