Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

そば

soba
mì kiều mạch

そばを食べる

ăn mì kiều mạch


trang trọng

mì làm từ bột kiều mạch

冷たいそばが美味しい季節です。

Mùa mà mì lạnh rất ngon.

そば屋で天ぷらそばを注文した。

Tôi đã gọi món mì kiều mạch tẩm bột chiên ở quán mì.

そば thường được phục vụ lạnh với nước chấm hoặc nóng trong canh. Ở Nhật, nó là món ăn phổ biến vào mùa hè.

thông thường

cạnh, bên cạnh (nghĩa bóng hoặc không gian)

家のそばに公園がある。

Có một công viên bên cạnh nhà tôi.

駅のそばで待ち合わせましょう。

Hãy hẹn gặp nhau bên cạnh nhà ga.

Thường dùng trong ngữ cảnh không gian. Có thể viết bằng kanji là 側.

Cụm từ kết hợp

そば屋quán mì kiều mạch天ぷらそばmì kiều mạch tẩm bột chiênざるそばmì kiều mạch lạnh không có nước dùngかけそばmì kiều mạch nóng trong canh

Từ đồng nghĩa

蕎麦そば粉

Cụm từ liên quan

蕎麦打ちcụm từ
người làm mì kiều mạch thủ công
蕎麦湯cụm từ
nước luộc mì kiều mạch, thường được uống sau khi ăn

Mẹo hay

Phân biệt そば và うどん

そば thường có màu nâu nhạt do bột kiều mạch, trong khi うどん (mì lúa mì) có màu trắng. Mùi vị của そば cũng thơm hơn và có vị hơi đắng nhẹ so với うどん.

Quy tắc vàng

Cách gọi món trong nhà hàng

Khi gọi món そば trong nhà hàng, bạn có thể nói: 「そばをお願いします」 (Tôi muốn gọi mì kiều mạch) hoặc 「天ぷらそばをください」 (Làm ơn cho tôi món mì kiều mạch tẩm bột chiên).

Nguồn gốc từ

Từ そば (kiều mạch) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ cách gọi thực vật kiều mạch (Fagopyrum esculentum) vốn được du nhập từ Trung Quốc vào Nhật Bản từ thời kỳ cổ đại. Chữ 蕎 trong 蕎麦 (kiều mạch) là chữ Hán, nhưng cách phát âm và sử dụng trong tiếng Nhật đã trở thành từ thuần túy.

Ghi chú sử dụng

そば là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Nhật, thường được dùng để chỉ món mì kiều mạch hoặc vị trí không gian. Trong ẩm thực, そば có thể được phục vụ theo nhiều cách khác nhau (lạnh, nóng, kèm theo các loại topping khác nhau).

Phân tích từ

そ
có thể liên quan đến cách phát âm từ 'kiều mạch' trong tiếng Nhật cổ
root
+
ば
có thể liên quan đến 'mạch' (nghĩa là 'mạch' trong 'kiều mạch')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.