すり鉢

suribachi
cối giã

すり鉢で唐辛子をすり潰す。

Giã ớt bằng cối giã.


chung

Cối giã có bề mặt lõm, dùng để nghiền nhỏ thực phẩm hoặc gia vị.

すり鉢を使ってごまをすり潰す。

Dùng cối giã để nghiền vừng.

Thường đi kèm với chày (すりこぎ) để nghiền nhuyễn nguyên liệu.

Cụm từ kết hợp

すり鉢ですり潰すnghiền nhuyễn bằng cối giã

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt すり鉢 và 乳鉢

すり鉢 thường dùng để nghiền khô, trong khi 乳鉢 (nhũ bát) có thể dùng cho cả khô và ướt, đôi khi có đáy phẳng hơn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ すり (mài, nghiền) và 鉢 (bát, chậu).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong nấu nướng truyền thống của Nhật Bản. Có thể dùng cho cả nguyên liệu khô (hạt tiêu, vừng) lẫn ướt (tỏi, gừng).

Phân tích từ

すり
nghiền, mài
root
+
bát, chậu
root
Từ Điển Nhật Việt