Looking up...
すももは夏が旬の果物です。
Mận là loại trái cây có mùa vào mùa hè.
quả mận, quả mơ (loại trái cây nhỏ, chua ngọt, thuộc họ hoa hồng)
すももを食べると体に良いです。
Ăn mận rất tốt cho sức khỏe.
このすももは甘くておいしいです。
Quả mận này vừa ngọt vừa ngon.
すもも thường được dùng để chỉ quả mận (Prunus salicina) hoặc mơ (Prunus mume), tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có thể ám chỉ các loại trái cây tương tự như 李 (li) trong tiếng Trung.
すもも trong tiếng Nhật thường chỉ quả mận (Prunus salicina) hoặc mơ (Prunus mume). プラム (plum) là từ mượn tiếng Anh, thường chỉ quả mận có kích thước lớn hơn. 李 (li) trong tiếng Trung cũng chỉ quả mận nhưng đôi khi được dùng để ám chỉ các loại quả tương tự trong tiếng Nhật.
Khi dịch すもも sang tiếng Việt, hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể: nếu nói về quả mận chua ngọt nhỏ, dùng 'mận'; nếu nói về quả mơ, dùng 'mơ' hoặc giải thích rõ.
Từ すもも (sumomo) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách đọc cổ của từ 李 (li) trong tiếng Trung, vốn chỉ quả mận. Trong tiếng Nhật, từ này đã tồn tại từ thời cổ đại và được ghi nhận trong các tác phẩm văn học như 'Cổ sự ký' (Kojiki) từ thế kỷ 8.
すもも là từ phổ thông trong tiếng Nhật để chỉ quả mận, nhưng trong tiếng Việt, 'mận' thường dùng cho các loại quả thuộc chi Prunus có kích thước nhỏ, chua ngọt. Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt giữa mận (Prunus salicina) và mơ (Prunus mume).