Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

じゃがいも

jagaimo
khoai tây

じゃがいもを買ってきた。

Tôi đã mua khoai tây về.


everyday

Củ khoai tây, một loại củ trồng phổ biến làm thực phẩm.

じゃがいもは煮ると甘みが増す。

Khoai tây khi nấu lên thì vị ngọt tăng lên.

フライドポテトはじゃがいもを揚げたものだ。

Khoai tây chiên là món được chế biến từ khoai tây chiên giòn.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

じゃがいもを煮るluộc khoai tâyじゃがいもを揚げるrán khoai tâyじゃがいもの皮をむくgọt vỏ khoai tây

Từ đồng nghĩa

馬鈴薯ばれいしょ

Mẹo hay

Phân biệt じゃがいも và 馬鈴薯

じゃがいも là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 馬鈴薯 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật, bắt nguồn từ tên gọi của tỉnh 'Jaga' (nay là tỉnh Saga) kết hợp với 'imo' (có nghĩa là 'củ'). Ban đầu được nhập khẩu từ châu Âu vào Nhật Bản vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, thực phẩm, và nông nghiệp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

じゃが
tên tỉnh Saga (ở Nhật Bản)
root
+
いも
củ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.