Looking up...
“梅雨の時期は部屋がじめじめしています。”
Vào mùa mưa thì căn phòng ẩm ướt.
Trạng thái ẩm ướt, khó chịu do độ ẩm cao trong không khí hoặc bề mặt vật thể.
この部屋はじめじめしていて嫌だ。
Căn phòng này ẩm ướt quá, khó chịu.
梅雨時はじめじめした天気が続きます。
Vào mùa mưa, thời tiết ẩm ướt kéo dài.
Thường dùng để miêu tả không khí, thời tiết, hoặc cảm giác khó chịu do ẩm ướt.
'じめじめ' nhấn mạnh vào sự ẩm ướt vật lý (không khí, bề mặt), trong khi '湿っぽい' (shimeppoi) thường dùng cho tâm trạng u ám, buồn bã. Ví dụ: じめじめした部屋 (phòng ẩm ướt) vs. 湿っぽい気分 (tâm trạng u ám).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào cảm giác ẩm ướt khó chịu do độ ẩm cao, thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết (梅雨, 雨季) hoặc không gian kín (部屋, 押入れ). Không dùng cho tâm trạng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: じめじめした気分).
Từ tượng thanh bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, mô phỏng âm thanh của sự ẩm ướt kéo dài. Cấu trúc lặp lại (じめじめ) nhằm nhấn mạnh cảm giác ẩm thấp.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết mùa mưa hoặc không gian kín có độ ẩm cao. Có thể dùng cho tâm trạng u ám, chán nản (ví dụ: じめじめした気分).