Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

じめじめ

jimejime
adjective / adverb★Trung cấp💡 ẩm ướt, ẩm thấp, u ám

“梅雨の時期は部屋がじめじめしています。”

Vào mùa mưa thì căn phòng ẩm ướt.

thông thường

Trạng thái ẩm ướt, khó chịu do độ ẩm cao trong không khí hoặc bề mặt vật thể.

この部屋はじめじめしていて嫌だ。

Căn phòng này ẩm ướt quá, khó chịu.

梅雨時はじめじめした天気が続きます。

Vào mùa mưa, thời tiết ẩm ướt kéo dài.

💡

Thường dùng để miêu tả không khí, thời tiết, hoặc cảm giác khó chịu do ẩm ướt.

Cụm từ kết hợp

じめじめした空気không khí ẩm ướtじめじめした天気thời tiết ẩm ướtじめじめする季節mùa ẩm ướt

Từ đồng nghĩa

湿っぽいじめっとした

Từ trái nghĩa

カラッとした乾燥した

Cụm từ liên quan

じめじめした雰囲気cụm từ
bầu không khí u ám, nặng nề

💡Mẹo hay

Phân biệt じめじめ và 湿っぽい

'じめじめ' nhấn mạnh vào sự ẩm ướt vật lý (không khí, bề mặt), trong khi '湿っぽい' (shimeppoi) thường dùng cho tâm trạng u ám, buồn bã. Ví dụ: じめじめした部屋 (phòng ẩm ướt) vs. 湿っぽい気分 (tâm trạng u ám).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng じめじめ?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào cảm giác ẩm ướt khó chịu do độ ẩm cao, thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết (梅雨, 雨季) hoặc không gian kín (部屋, 押入れ). Không dùng cho tâm trạng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: じめじめした気分).

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, mô phỏng âm thanh của sự ẩm ướt kéo dài. Cấu trúc lặp lại (じめじめ) nhằm nhấn mạnh cảm giác ẩm thấp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết mùa mưa hoặc không gian kín có độ ẩm cao. Có thể dùng cho tâm trạng u ám, chán nản (ví dụ: じめじめした気分).

Phân tích từ

じめ
âm thanh tượng thanh mô tả sự ẩm ướt kéo dài
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.