Looking up...
料理にしょうがを入れると、味が引き締まります。
Nếu cho gừng vào món ăn, vị sẽ trở nên đậm đà hơn.
củ gừng tươi, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc
しょうがは消化を助けると言われています。
Gừng được cho là giúp tiêu hóa.
この料理にはしょうがが欠かせません。
Món này không thể thiếu gừng.
Thường được viết bằng kanji 生姜. Có thể dùng dạng bột (ジンジャー) trong nấu ăn.
しょうが thường chỉ gừng tươi trong tiếng Nhật, trong khi ジンジャー có thể chỉ dạng bột hoặc sản phẩm chế biến. Trong nấu ăn, しょうが thiên về vị tươi, sắc nét, còn ジンジャー thường nhạt hơn.
Nếu cần vị gừng mạnh, dùng しょうが tươi. Nếu cần dạng bột hoặc nhạt hơn, dùng ジンジャー.
Từ gốc tiếng Nhật, xuất hiện trong từ điển từ thời Edo. Có nguồn gốc từ tiếng Trung 生姜 (shēngjiāng), nhưng trong tiếng Nhật đã trở thành từ bản địa.
Từ này thường được dùng trong nấu ăn, y học cổ truyền, và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Không nhầm lẫn với ginger (ジンジャー) trong tiếng Anh, vốn là từ mượn nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh quốc tế.