Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. しゃべりすぎる

しゃべりすぎる

shaberisugiru
nói quá nhiều

彼は会議中にずっとしゃべりすぎたので、みんな迷惑していた。

Anh ấy nói quá nhiều trong suốt cuộc họp nên mọi người đều thấy phiền.


thông thường

nói quá nhiều, nói không ngừng, nói dai

授業中に隣の人がずっとしゃべりすぎて、先生に注意された。

Lúc học, người bên cạnh nói không ngừng khiến thầy cô phải nhắc nhở.

彼女はパーティーで一人しゃべりすぎて、他の人の話を聞かなかった。

Cô ấy nói dai suốt buổi tiệc nên chẳng nghe ai nói chuyện.

Thường dùng khi ai đó nói quá mức trong bối cảnh không phù hợp (họp, lớp học, cuộc trò chuyện). Có thể mang nghĩa tiêu cực (làm phiền người khác) hoặc trung tính (chỉ miêu tả hành động nói nhiều).

Cụm từ kết hợp

しゃべりすぎて迷惑nói quá nhiều gây phiềnしゃべりすぎる人người nói nhiều

Từ đồng nghĩa

話しすぎる口数が多いおしゃべり

Từ trái nghĩa

黙る話さない

Cụm từ liên quan

おしゃべりword
người nói nhiều, hay chuyện
口が軽いcụm từ
lỡ mồm, không giữ bí mật

Mẹo hay

Phân biệt với 話しすぎる

しゃべりすぎる thường nhấn mạnh vào hành động nói chuyện (có thể là chuyện phiếm), trong khi 話しすぎる chỉ đơn thuần là nói quá nhiều (có thể là chuyện quan trọng). Ví dụ:「彼は仕事の話をしすぎる」nghĩa là anh ấy nói quá nhiều về công việc, không nhất thiết là chuyện phiếm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng しゃべりすぎる?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động nói chuyện (thường là chuyện phiếm) vượt quá mức cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh không phù hợp (họp, lớp học, cuộc trò chuyện trang trọng).

Nguồn gốc từ

しゃべる (shaberu, 'nói chuyện') + すぎる (sugiru, 'quá mức'). Kết hợp từ hai động từ phổ biến trong tiếng Nhật, tạo thành nghĩa 'nói quá nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Trong môi trường chuyên nghiệp, có thể thay bằng 話しすぎる (hanashisugiru) để giảm sắc thái tiêu cực. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

しゃべる
nói chuyện, tán gẫu
root
+
すぎる
quá mức, vượt quá
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.