Looking up...
ざるに入ったそばを食べる。
Tôi ăn mì soba cho vào rổ tre.
Vật dụng nhà bếp hình tròn, lồi lõm, thường bằng tre, dùng để lọc hoặc chứa thức ăn
野菜をざるに入れて水で洗う。
Cho rau vào rổ rồi rửa bằng nước.
ざるで豆腐を冷やす。
Làm mát đậu phụ bằng rổ.
Thường dùng trong nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm. Có thể làm từ tre, nhựa hoặc kim loại.
'ざる' là cách viết phổ biến bằng kana, trong khi '笊' là cách viết bằng kanji. Cả hai đều chỉ rổ tre nhưng '笊' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hình dạng lồi lõm của vật dụng. Không rõ nguồn gốc cụ thể.
Trong đời sống hàng ngày, 'ざる' thường đi kèm với hành động như '洗う' (rửa), '入れる' (cho vào), '冷やす' (làm mát). Không sử dụng cho các vật dụng khác có chức năng tương tự như rổ nhựa hay rổ kim loại trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.