Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ざる

zaru
rổ tre

ざるに入ったそばを食べる。

Tôi ăn mì soba cho vào rổ tre.


thông thường

Vật dụng nhà bếp hình tròn, lồi lõm, thường bằng tre, dùng để lọc hoặc chứa thức ăn

野菜をざるに入れて水で洗う。

Cho rau vào rổ rồi rửa bằng nước.

ざるで豆腐を冷やす。

Làm mát đậu phụ bằng rổ.

Thường dùng trong nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm. Có thể làm từ tre, nhựa hoặc kim loại.

Cụm từ kết hợp

ざるそばmì soba lạnhざる洗いrửa bằng rổ

Từ đồng nghĩa

笊ざるかご

Mẹo hay

Phân biệt ざる và 笊

'ざる' là cách viết phổ biến bằng kana, trong khi '笊' là cách viết bằng kanji. Cả hai đều chỉ rổ tre nhưng '笊' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hình dạng lồi lõm của vật dụng. Không rõ nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Trong đời sống hàng ngày, 'ざる' thường đi kèm với hành động như '洗う' (rửa), '入れる' (cho vào), '冷やす' (làm mát). Không sử dụng cho các vật dụng khác có chức năng tương tự như rổ nhựa hay rổ kim loại trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

ざる
rổ tre
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.