Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

さつまいも

satsumaimo
khoai lang

さつまいもは栄養価が高いです。

Khoai lang có giá trị dinh dưỡng cao.


neutral

Củ của cây khoai lang, thường có vỏ màu nâu đỏ hoặc tím, ruột màu cam hoặc trắng, được dùng làm thức ăn.

さつまいもを焼いて食べると甘くて美味しいです。

Nướng khoai lang ăn thì ngọt và ngon lắm.

さつまいもはビタミンAが豊富です。

Khoai lang giàu vitamin A.

Cụm từ kết hợp

さつまいもの皮vỏ khoai langさつまいもの甘さđộ ngọt của khoai langさつまいもを蒸すhấp khoai langさつまいもを焼くnướng khoai lang

Từ đồng nghĩa

甘藷唐芋

Cụm từ liên quan

さつまいもを食べるcụm từ
ăn khoai lang
さつまいもの栽培cụm từ
trồng khoai lang

Mẹo hay

Phân biệt khoai lang với các loại củ khác

Khoai lang có vỏ mỏng, ruột màu cam hoặc trắng, vị ngọt tự nhiên. Khoai tây (じゃがいも) có vỏ dày, ruột vàng nhạt hoặc trắng, vị nhạt. Khoai môn (里芋) có vỏ sần sùi, ruột trắng ngà, thường nấu canh.

Quy tắc vàng

Khi nói về món ăn từ khoai lang

Sử dụng 'khoai lang nướng', 'khoai lang luộc', 'khoai lang hấp' tùy phương pháp chế biến. Ví dụ: 'Khoai lang nướng mật ong rất ngon.'

Nguồn gốc từ

Từ 'さつま' bắt nguồn từ phiên âm của '薩摩' (Satsuma), tên một phiên quốc cũ ở phía nam đảo Kyushu, Nhật Bản, nơi loại khoai này từng được trồng phổ biến. 'いも' (芋) nghĩa là 'củ' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'khoai lang' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng tùy vùng miền có thể gọi là 'khoai mật', 'khoai tím' (nếu có vỏ tím) hoặc 'khoai lang Nhật' (nếu nhập khẩu). Không nên nhầm lẫn với 'khoai tây' (じゃがいも) hay 'khoai môn' (里芋).

Phân tích từ

さつま
tên phiên quốc Satsuma (薩摩) ở Nhật Bản
root
+
いも
củ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.