Looking up...
さつまいもは栄養価が高いです。
Khoai lang có giá trị dinh dưỡng cao.
Củ của cây khoai lang, thường có vỏ màu nâu đỏ hoặc tím, ruột màu cam hoặc trắng, được dùng làm thức ăn.
さつまいもを焼いて食べると甘くて美味しいです。
Nướng khoai lang ăn thì ngọt và ngon lắm.
さつまいもはビタミンAが豊富です。
Khoai lang giàu vitamin A.
Khoai lang có vỏ mỏng, ruột màu cam hoặc trắng, vị ngọt tự nhiên. Khoai tây (じゃがいも) có vỏ dày, ruột vàng nhạt hoặc trắng, vị nhạt. Khoai môn (里芋) có vỏ sần sùi, ruột trắng ngà, thường nấu canh.
Sử dụng 'khoai lang nướng', 'khoai lang luộc', 'khoai lang hấp' tùy phương pháp chế biến. Ví dụ: 'Khoai lang nướng mật ong rất ngon.'
Từ 'さつま' bắt nguồn từ phiên âm của '薩摩' (Satsuma), tên một phiên quốc cũ ở phía nam đảo Kyushu, Nhật Bản, nơi loại khoai này từng được trồng phổ biến. 'いも' (芋) nghĩa là 'củ' trong tiếng Nhật.
Tại Việt Nam, 'khoai lang' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng tùy vùng miền có thể gọi là 'khoai mật', 'khoai tím' (nếu có vỏ tím) hoặc 'khoai lang Nhật' (nếu nhập khẩu). Không nên nhầm lẫn với 'khoai tây' (じゃがいも) hay 'khoai môn' (里芋).