Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

さっき

sakki
adverb★Cơ bản💡 vừa nãy

“さっき、どこに行ってたの?”

Vừa nãy, cậu đi đâu đấy?

thông thường

thời gian vừa mới trôi qua, không lâu trước đây (thường trong khoảng vài phút đến vài giờ)

さっきの話、覚えてる?

Chuyện vừa nãy cậu nhớ không?

さっきまで晴れていたのに、今は雨が降っている。

Mới vừa nãy trời còn nắng mà giờ lại mưa rồi.

💡

Thường dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như 「先程」 (tiền trình) trong ngữ cảnh lịch sự hơn.

Cụm từ kết hợp

さっきからtừ lúc nãyさっきまでmới lúc nãy

Từ đồng nghĩa

先程 (sengetsu)ついさっき (tsui sakki)この間 (kono aida)

Từ trái nghĩa

後で (ato de)のちほど (nochihodo)

💡Mẹo hay

Phân biệt さっき và 先程

さっき thường dùng trong hội thoại thân mật, trong khi 先程 (sengetsu) mang tính trang trọng hơn, thích hợp dùng trong email hoặc văn bản.

⚡Quy tắc vàng

Thời gian tham chiếu

さっき chỉ thời gian tương đối gần so với thời điểm nói. Nếu người nói cảm thấy khoảng thời gian đó là 'vừa mới', thì đó là cách dùng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 「さ」 (thể hiện khoảng cách thời gian gần) và 「き」 (có thể liên quan đến 「来」 mang nghĩa 'vừa qua'). Xuất hiện trong tiếng Nhật cổ và vẫn giữ nguyên nghĩa trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ thời gian quá khứ xa (vài ngày/trước). Trong văn viết, thường dùng 「先程」 (sengetsu) thay thế. Khi nói về hành động vừa mới xảy ra, có thể kết hợp với động từ ở dạng quá khứ như 「さっき食べた」 (sakki tabeta - vừa mới ăn).

Phân tích từ

さ
thể hiện khoảng cách thời gian gần
root
+
き
có thể liên quan đến 「来」 (vừa qua) hoặc 「際」 (khoảnh khắc)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.