Looking up...
彼女は彼の耳にささやいた。
Cô ấy thì thầm vào tai anh ấy.
Nói rất nhỏ, gần như không phát ra tiếng, nhằm giữ bí mật hoặc tạo không khí thân mật.
恋人たちは木陰でささやき合っていた。
Hai người yêu thì thầm trò chuyện dưới bóng cây.
暗闇の中で誰かが名前をささやいた。
Trong bóng tối, ai đó thì thầm gọi tên.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, bí mật hoặc khi muốn tránh làm phiền người khác.
ささやく nhấn mạnh vào hành động nói nhỏ nhẹ, gần như không phát ra tiếng, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc bí mật. 囁く có thể mang nghĩa tiêu cực (nói xấu sau lưng), còn 呟く thường dùng cho lời nói nhỏ nhẹ không nhất thiết bí mật.
Dùng khi muốn diễn tả hành động nói rất nhỏ, gần như không phát ra tiếng, nhằm giữ bí mật hoặc tạo không khí thân mật. Không dùng cho hành động nói to, rõ ràng.
Từ ghép của ささ (sasa, âm thanh nhỏ nhẹ) + やく (yaku, hành động nói).
Khác với 囁く (thường dùng cho lời nói bí mật, có thể mang nghĩa tiêu cực) và 呟く (thường dùng cho lời nói nhỏ nhẹ, không nhất thiết bí mật), ささやく thiên về ngữ cảnh thân mật hoặc bí mật, không mang nghĩa tiêu cực.