Looking up...
“このごみを捨ててください。”
Hãy vứt rác này đi.
Chất thải sinh hoạt, rác thải nói chung từ sinh hoạt hằng ngày.
台所のごみを出す。
Đổ rác từ nhà bếp.
ごみを分別する。
Phân loại rác.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại rác như 可燃ごみ (rác cháy được), 不燃ごみ (rác không cháy được), 資源ごみ (rác tái chế).
ごみ thường chỉ rác thải sinh hoạt nói chung, trong khi くず (kizu) thường chỉ những thứ vụn vặt, nhỏ nhặt như mảnh giấy, vụn bánh mì. Ví dụ: 紙くず (kami kizu) = vụn giấy.
Ở Nhật, rác thường được chia thành: 可燃ごみ (rác cháy được), 不燃ごみ (rác không cháy được), 資源ごみ (rác tái chế), 粗大ごみ (rác cồng kềnh). Người học nên tìm hiểu quy định cụ thể tại nơi mình sinh sống.
Từ gốc Hán-Nhật: ごみ (垃圾) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng cách phát âm và sử dụng đã được Nhật hóa. Trong tiếng Hán hiện đại, từ này viết là 垃圾 (lājī) và có nghĩa tương tự.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Ở Nhật Bản, việc phân loại rác (ごみの分別) rất quan trọng và được quy định chặt chẽ theo từng khu vực. Người học nên nhớ các loại rác phổ biến như 可燃, 不燃, 資源 để sử dụng đúng ngữ cảnh.