Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ごみ

gomi
noun★Cơ bản💡 rác

“このごみを捨ててください。”

Hãy vứt rác này đi.

thông thường

Chất thải sinh hoạt, rác thải nói chung từ sinh hoạt hằng ngày.

台所のごみを出す。

Đổ rác từ nhà bếp.

ごみを分別する。

Phân loại rác.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại rác như 可燃ごみ (rác cháy được), 不燃ごみ (rác không cháy được), 資源ごみ (rác tái chế).

Cụm từ kết hợp

可燃ごみrác cháy được不燃ごみrác không cháy được資源ごみrác tái chếごみ袋túi rácごみ箱thùng rác

Từ đồng nghĩa

くず生ごみ廃棄物

Từ trái nghĩa

資源再利用品

Cụm từ liên quan

ごみを出すcụm từ
đổ rác
ごみを分別するcụm từ
phân loại rác
ごみがたまるcụm từ
rác bị ứ đọng

💡Mẹo hay

Phân biệt ごみ và くず

ごみ thường chỉ rác thải sinh hoạt nói chung, trong khi くず (kizu) thường chỉ những thứ vụn vặt, nhỏ nhặt như mảnh giấy, vụn bánh mì. Ví dụ: 紙くず (kami kizu) = vụn giấy.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc phân loại rác ở Nhật

Ở Nhật, rác thường được chia thành: 可燃ごみ (rác cháy được), 不燃ごみ (rác không cháy được), 資源ごみ (rác tái chế), 粗大ごみ (rác cồng kềnh). Người học nên tìm hiểu quy định cụ thể tại nơi mình sinh sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật: ごみ (垃圾) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng cách phát âm và sử dụng đã được Nhật hóa. Trong tiếng Hán hiện đại, từ này viết là 垃圾 (lājī) và có nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Ở Nhật Bản, việc phân loại rác (ごみの分別) rất quan trọng và được quy định chặt chẽ theo từng khu vực. Người học nên nhớ các loại rác phổ biến như 可燃, 不燃, 資源 để sử dụng đúng ngữ cảnh.

Phân tích từ

ご
âm đọc biến thể của 垃 (lạp, nghĩa là rác)
root
+
み
hậu tố tạo danh từ, chỉ vật phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.