ごま和え

gomaae
món rau trộn vừng

ほうれん草をごま和えにして食べました。

Tôi đã ăn rau bina trộn vừng.


thông thường

Món ăn Nhật Bản gồm rau củ trộn với vừng rang, thường có nước tương hoặc dấm.

大根をごま和えにして、お弁当に入れました。

Tôi đã trộn củ cải trắng với vừng làm đồ ăn hộp.

Có thể thay vừng bằng lạc hoặc hạt điều tùy vùng miền. Thường được phục vụ lạnh.

Cụm từ kết hợp

ごま和えにするtrộn vừng (làm món ăn)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách làm món gomaae

Rang vừng cho thơm, trộn đều với rau luộc chín tới (như rau bina, củ cải) và nước xốt (nước tương + dấm + đường). Có thể thêm chút mè rang nữa để tăng hương vị.

Quy tắc vàng

Phân biệt gomaae với các món trộn khác

Gomaae luôn có vừng rang là nguyên liệu chính. Các món trộn khác như sunomono (dấm) hay aemono (nước xốt) không nhất thiết phải có vừng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 胡麻 (goma, vừng) và 和え (ae, trộn, hòa lẫn). 胡麻 bắt nguồn từ tiếng Hán 胡麻 (hú má), 和え từ động từ 和える (あえる, ae-ru, trộn lẫn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa ăn chính hoặc làm món ăn kèm. Phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản hiện đại. Có thể tìm thấy trong các quán ăn izakaya hoặc bento.

Phân tích từ

胡麻
vừng
root
+
和え
trộn, hòa lẫn
suffix
Từ Điển Nhật Việt