Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

きしむ

kishimu
verb (intransitive)★Trung cấp💡 kêu cót két

“床がきしむ音がする。”

Tôi nghe thấy tiếng sàn nhà kêu cót két.

trang trọng

Phát ra tiếng kêu cọt kẹt do ma sát giữa hai vật cứng (thường là gỗ, kim loại).

古い扉がきしむ音を立てた。

Cánh cửa cũ phát ra tiếng kêu cót kẹt.

椅子を動かすと床がきしんだ。

Khi di chuyển chiếc ghế, sàn nhà phát ra tiếng kêu cót két.

💡

Thường dùng để miêu tả âm thanh của các vật liệu cứng như gỗ, kim loại khi bị ma sát hoặc rung động.

thông thường

Cảm thấy căng thẳng, khó chịu trong mối quan hệ hoặc tình huống (nghĩa bóng, ít phổ biến).

二人の関係がきしみ始めた。

Mối quan hệ giữa hai người bắt đầu trở nên căng thẳng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

床がきしむsàn nhà kêu cót két扉がきしむcánh cửa kêu cót két椅子がきしむghế kêu cót két関係がきしむmối quan hệ trở nên căng thẳng

Từ đồng nghĩa

きしるきしり

Từ trái nghĩa

静かにする音を立てない

Cụm từ liên quan

きしり音cụm từ
âm thanh ma sát
きしみやすいcụm từ
dễ phát ra tiếng kêu cót két

💡Mẹo hay

Phân biệt きしむ và きしる

きしむ thường miêu tả âm thanh liên tục, kéo dài (ví dụ: sàn nhà kêu cót két khi bước đi). きしる thường miêu tả âm thanh ngắn, đột ngột (ví dụ: cánh cửa kêu cót khi đóng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

きしむ chủ yếu dùng cho âm thanh vật lý. Tránh dùng nghĩa bóng trừ khi trong ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: mối quan hệ căng thẳng).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật: きし (kishi, âm thanh ma sát) + む (mu, hậu tố chỉ hành động liên tục). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Edo.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh vật lý (âm thanh ma sát). Nghĩa bóng (căng thẳng trong mối quan hệ) ít phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong văn nói hoặc văn học.

Phân tích từ

きし
âm thanh ma sát, tiếng kêu cọt kẹt
root
+
む
hành động liên tục, kéo dài
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.