Looking up...
今年の秋はかぼちゃがおいしいです。
Mùa thu năm nay bí ngô rất ngon.
Loại quả thuộc họ bầu bí, có vỏ cứng màu xanh hoặc cam, ruột màu vàng cam, thường được dùng trong nấu ăn.
かぼちゃのスープを作りました。
Tôi đã nấu súp bí ngô.
このレストランのかぼちゃパイは有名です。
Bánh bí ngô của nhà hàng này nổi tiếng.
Tại Nhật Bản, 'かぼちゃ' thường chỉ loại bí ngô Nhật (Cucurbita moschata), có vị ngọt nhẹ và thịt dày hơn so với bí ngô phương Tây.
Tại Việt Nam, 'bí ngô' và 'bí đỏ' thường được dùng lẫn lộn, nhưng 'bí đỏ' thường chỉ loại bí có vỏ màu cam sẫm (như bí ngô Nhật), trong khi 'bí ngô' có thể bao gồm nhiều loại hơn. Khi dịch 'かぼちゃ', nên ưu tiên dùng 'bí ngô' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ loại bí ngô Nhật.
Khi giao tiếp với người miền Bắc, dùng 'bí đỏ'; với người miền Nam, dùng 'bí rợ'. Trong văn viết chính thức, 'bí ngô' là lựa chọn an toàn nhất.
Từ tiếng Bồ Đào Nha 'abóbora', thông qua tiếng Nhật cổ 'カボチャ'. Ban đầu được du nhập vào Nhật Bản từ châu Âu vào thời kỳ thương mại Nanban (thế kỷ 16).
Tại Việt Nam, 'bí ngô' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng một số vùng miền có thể gọi là 'bí đỏ' (miền Bắc) hoặc 'bí rợ' (miền Nam). 'かぼちゃ' trong tiếng Nhật thường ám chỉ loại bí ngô Nhật (Cucurbita moschata), trong khi 'pumpkin' trong tiếng Anh thường chỉ loại bí ngô phương Tây (Cucurbita pepo).