Looking up...
“1000円を払って、お釣りをもらいました。”
Tôi trả 1000 yên và nhận tiền thừa.
Tiền thừa nhận lại khi thanh toán vượt quá số tiền cần trả.
この商品は1500円です。2000円払ったらお釣りはいくらですか?
Mặt hàng này giá 1500 yên. Nếu trả 2000 yên thì tiền thừa là bao nhiêu?
レジでお釣りを間違えられました。
Tôi bị nhân viên quầy tính nhầm tiền thừa.
Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, giao dịch tiền mặt. Không áp dụng cho thanh toán không tiền mặt (thẻ, ví điện tử).
お釣り dùng trong giao dịch mua bán trực tiếp, còn 余り金 (amari-kin) dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức hơn (ví dụ: kế toán).
Khi trả tiền mặt, luôn kiểm tra tiền thừa trước khi rời quầy. Nếu nghi ngờ, hãy nhắc nhân viên 'お釣りを確認したいです' (Tôi muốn xác nhận tiền thừa).
Kết hợp từ お (kính ngữ) + 釣り (tsuri, nghĩa gốc là 'câu cá', nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ 'số tiền thừa' như khi 'câu' được tiền thừa). Cách dùng này xuất hiện từ thời kỳ Edo khi giao dịch bằng tiền xu.
1. Luôn dùng trong ngữ cảnh tiền mặt. 2. Trong giao dịch hiện đại, đôi khi người bán sẽ nói 'お返し' (okaeshi) thay cho 'お釣り' khi thanh toán bằng tiền lẻ. 3. Không dùng khi thanh toán qua thẻ tín dụng hay ví điện tử.