Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

お釣り

otsuri
noun★Cơ bản💡 tiền thừa

“1000円を払って、お釣りをもらいました。”

Tôi trả 1000 yên và nhận tiền thừa.

trang trọng

Tiền thừa nhận lại khi thanh toán vượt quá số tiền cần trả.

この商品は1500円です。2000円払ったらお釣りはいくらですか?

Mặt hàng này giá 1500 yên. Nếu trả 2000 yên thì tiền thừa là bao nhiêu?

レジでお釣りを間違えられました。

Tôi bị nhân viên quầy tính nhầm tiền thừa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, giao dịch tiền mặt. Không áp dụng cho thanh toán không tiền mặt (thẻ, ví điện tử).

Cụm từ kết hợp

お釣りを受け取るnhận tiền thừaお釣りを間違えるtính nhầm tiền thừaお釣りが足りないtiền thừa không đủ

Từ đồng nghĩa

つり銭余り金

Từ trái nghĩa

代金支払額

💡Mẹo hay

Phân biệt お釣りと余り金

お釣り dùng trong giao dịch mua bán trực tiếp, còn 余り金 (amari-kin) dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức hơn (ví dụ: kế toán).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng trong giao dịch

Khi trả tiền mặt, luôn kiểm tra tiền thừa trước khi rời quầy. Nếu nghi ngờ, hãy nhắc nhân viên 'お釣りを確認したいです' (Tôi muốn xác nhận tiền thừa).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ お (kính ngữ) + 釣り (tsuri, nghĩa gốc là 'câu cá', nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ 'số tiền thừa' như khi 'câu' được tiền thừa). Cách dùng này xuất hiện từ thời kỳ Edo khi giao dịch bằng tiền xu.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn dùng trong ngữ cảnh tiền mặt. 2. Trong giao dịch hiện đại, đôi khi người bán sẽ nói 'お返し' (okaeshi) thay cho 'お釣り' khi thanh toán bằng tiền lẻ. 3. Không dùng khi thanh toán qua thẻ tín dụng hay ví điện tử.

Phân tích từ

お
kính ngữ (prefix)
prefix
+
釣り
tiền thừa (từ nghĩa gốc 'câu cá')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.