Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

お辞儀

oji
noun★Trung cấp💡 cúi chào

“彼女は丁寧にお辞儀をした。”

Cô ấy cúi chào một cách lịch sự.

trang trọng

hành động cúi đầu xuống để biểu thị sự kính trọng, chào hỏi hoặc xin lỗi trong văn hóa Nhật Bản.

目上の人に対してお辞儀をするのは礼儀です。

Việc cúi chào người trên thể hiện phép lịch sự.

面接では深々とお辞儀をすると印象が良い。

Ở buổi phỏng vấn, cúi chào sâu sẽ tạo ấn tượng tốt.

💡

Tùy thuộc vào mức độ cúi chào, có thể thể hiện sự tôn trọng khác nhau: cúi nhẹ (15 độ) cho người quen, cúi sâu (30 độ) cho cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng.

Cụm từ kết hợp

深々とお辞儀をするcúi chào sâu軽くお辞儀をするcúi chào nhẹお辞儀を返すđáp lại cúi chào

Từ đồng nghĩa

挨拶礼

Từ trái nghĩa

無礼横柄

Cụm từ liên quan

会釈cụm từ
cúi chào nhẹ (khoảng 15 độ) để chào người quen hoặc đồng nghiệp.
最敬礼cụm từ
cúi chào sâu nhất (khoảng 45 độ) thể hiện sự tôn trọng tối đa, thường dùng trong các dịp trang trọng như lễ tang hoặc đối với cấp trên quan trọng.

💡Mẹo hay

Khi nào nên cúi chào?

Nên cúi chào khi gặp người lần đầu, khi cảm ơn, xin lỗi, hoặc khi rời khỏi một nơi. Độ sâu của cúi chào phụ thuộc vào mức độ tôn trọng đối với người đối diện.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc cúi chào trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, cúi chào sâu (30 độ) trong khoảng 2-3 giây là chuẩn mực. Đối với cấp trên, giữ cúi chào lâu hơn một chút để thể hiện sự tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '辞儀' (じぎ) trong tiếng Nhật vốn có nghĩa là 'từ bỏ' (辞) và 'nghi thức' (儀). Kết hợp lại, nó thể hiện hành động trang trọng khi giao tiếp, đặc biệt trong văn hóa Nhật Bản. Từ thời Edo (1603–1868), hành động cúi chào đã trở thành chuẩn mực xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

OJIGI là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội Nhật Bản. Không cúi chào đúng cách có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Độ sâu và thời gian giữ cúi chào phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các bên.

Phân tích từ

お
tiền tố trang trọng (không dịch trực tiếp)
prefix
+
辞
từ bỏ, từ giã
root
+
儀
nghi thức, nghi lễ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.