Looking up...
“彼女は丁寧にお辞儀をした。”
Cô ấy cúi chào một cách lịch sự.
hành động cúi đầu xuống để biểu thị sự kính trọng, chào hỏi hoặc xin lỗi trong văn hóa Nhật Bản.
目上の人に対してお辞儀をするのは礼儀です。
Việc cúi chào người trên thể hiện phép lịch sự.
面接では深々とお辞儀をすると印象が良い。
Ở buổi phỏng vấn, cúi chào sâu sẽ tạo ấn tượng tốt.
Tùy thuộc vào mức độ cúi chào, có thể thể hiện sự tôn trọng khác nhau: cúi nhẹ (15 độ) cho người quen, cúi sâu (30 độ) cho cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng.
Nên cúi chào khi gặp người lần đầu, khi cảm ơn, xin lỗi, hoặc khi rời khỏi một nơi. Độ sâu của cúi chào phụ thuộc vào mức độ tôn trọng đối với người đối diện.
Trong môi trường kinh doanh, cúi chào sâu (30 độ) trong khoảng 2-3 giây là chuẩn mực. Đối với cấp trên, giữ cúi chào lâu hơn một chút để thể hiện sự tôn trọng.
Từ '辞儀' (じぎ) trong tiếng Nhật vốn có nghĩa là 'từ bỏ' (辞) và 'nghi thức' (儀). Kết hợp lại, nó thể hiện hành động trang trọng khi giao tiếp, đặc biệt trong văn hóa Nhật Bản. Từ thời Edo (1603–1868), hành động cúi chào đã trở thành chuẩn mực xã hội.
OJIGI là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội Nhật Bản. Không cúi chào đúng cách có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Độ sâu và thời gian giữ cúi chào phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các bên.