Looking up...
“誕生日お祝いにプレゼントを贈りました。”
Tôi đã tặng quà để chúc mừng sinh nhật.
lời chúc mừng hoặc hành động chúc mừng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tết.
新年のお祝いを述べる。
Nói lời chúc mừng năm mới.
結婚のお祝いに花を贈る。
Tặng hoa để chúc mừng đám cưới.
Thường đi kèm với hành động cụ thể như tặng quà, gửi thiệp, hoặc nói lời chúc.
Từ 'お祝い' thường đi kèm với các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, lễ tết, hoặc thành tựu cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như nói chuyện thân mật.
Sử dụng 'お祝い' với các động từ như '贈る' (tặng), '述べる' (nói), '祝う' (chúc mừng) để thể hiện hành động cụ thể.
Từ '祝い' (iwai) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ động từ '祝う' (iwau, nghĩa là 'chúc mừng'). Kết hợp với tiền tố 'お' (o) thể hiện sự tôn trọng. Hán Việt tương ứng là 'chúc' (祝).
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã hội. Không dùng cho những lời chúc không chính thức hoặc thân mật.