お会計

okaikei
thanh toán

すみません、お会計お願いします。

Xin lỗi, làm ơn cho tôi thanh toán.


Kinh doanh
trang trọng

Hóa đơn thanh toán tại quán ăn, cửa hàng, hoặc dịch vụ

レストランでお会計を待っている間、雑誌を読んでいました。

Trong lúc chờ thanh toán ở nhà hàng, tôi đã đọc tạp chí.

お会計は3,000円になります。

Tổng thanh toán là 3.000 yên.

Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán cafe, cửa hàng. Có thể thay thế bằng 会計 nhưng thêm お thể hiện sự lịch sự.

Cụm từ kết hợp

お会計お願いしますLàm ơn cho tôi thanh toánお会計を待つChờ thanh toánお会計を済ませるXong thanh toán

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

お会計を分けるcụm từ
Chia hóa đơn thanh toán

Mẹo hay

Khi nào dùng お会計 thay cho 会計?

Dùng お会計 trong bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng (ví dụ: khách sạn, nhà hàng cao cấp). Trong quán ăn bình dân, bạn bè, có thể dùng 会計 hoặc 勘定.

Quy tắc vàng

Không dùng お会計 trong ngữ cảnh thân mật

Ví dụ: trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết, hãy dùng 会計 hoặc 勘定 thay vì お会計.

Nguồn gốc từ

会計 (kaikei) là từ Hán-Nhật gốc, nghĩa là 'kế toán' hoặc 'thanh toán'. Thêm tiền tố お (o) thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương. Không dùng trong bối cảnh gia đình hay bạn bè thân mật. Có thể rút ngắn thành 会計 trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

tiền tố thể hiện sự lịch sự
prefix
+
会計
thanh toán, kế toán
root
Từ Điển Nhật Việt