おかわり

okawari
thêm

「コーヒーのおかわりはどうですか?」

Bạn có muốn thêm cà phê không?


thông thường

thêm thức ăn hoặc đồ uống sau khi đã dùng hết phần đầu tiên

「ラーメンのおかわりをお願いします」

Tôi xin thêm một tô mì ramen.

「お茶のおかわり、もう一杯いかがですか?」

Bạn có muốn thêm một tách trà không?

Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn. Có thể kết hợp với động từ ください (ください) để lịch sự.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

おかわり自由cụm từ
tự do lấy thêm

Mẹo hay

Cách đề nghị thêm món

Để lịch sự, hãy dùng おかわりください thay vì nói trực tiếp. Ví dụ: 「コーヒーのおかわりください」 (Xin thêm cà phê).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh thích hợp

Từ này chỉ dùng khi nói về thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật phẩm khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của お (kính ngữ) + 代わる (thay thế, thay đổi). Ban đầu mang nghĩa 'thay thế' hoặc 'thay đổi', sau phát triển thành nghĩa 'thêm' trong ngữ cảnh ẩm thực.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản, đặc biệt khi gọi món ăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết trừ trường hợp mô tả nghiêm túc.

Phân tích từ

tiền tố kính ngữ
prefix
+
代わる
thay thế, thay đổi
root
Từ Điển Nhật Việt