Looking up...
えん麦は朝食によく食べられます。
Yến mạch thường được ăn vào bữa sáng.
Hạt của cây yến mạch, thường dùng làm ngũ cốc ăn sáng hoặc thức ăn chăn nuôi.
えん麦は栄養価が高く、食物繊維が豊富です。
Yến mạch có giá trị dinh dưỡng cao và giàu chất xơ.
Từ này là từ mượn tiếng Anh 'oat' thông qua tiếng Trung (燕麦).
えん麦 (yến mạch) có hạt dài hơn, vỏ mỏng hơn và thường dùng làm ngũ cốc ăn sáng. 大麦 (lúa mạch) hạt ngắn hơn, vỏ dày hơn, thường dùng để ủ bia hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
Từ tiếng Anh 'oat' (yến mạch) được mượn vào tiếng Nhật thông qua tiếng Trung (燕麦, yàn mài). Chữ '燕' (yến) nghĩa là 'chim én', ám chỉ hình dạng hạt yến mạch giống đầu chim én.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc dinh dưỡng. Trong tiếng Nhật hiện đại, đôi khi bị nhầm lẫn với '大麦' (đại mạch, lúa mạch) do hình thức tương tự.