Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

うなされる

unasareru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bị ác mộng hành hạ

“昨夜は悪夢を見てずっとうなされた。”

Tối qua tôi mơ thấy ác mộng và cứ bị nó hành hạ suốt.

◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái tinh thần bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực, lo lắng hoặc ám ảnh sau khi thức dậy, khiến người đó cảm thấy nặng nề, khó chịu trong suốt thời gian tỉnh táo.
¶ Nghĩa đen
bị đè nặng, bị hành hạ bởi những suy nghĩ
Phân tích nghĩa đen
うなすlàm nặng nề, đè nặng+されるbị động
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang bị những suy nghĩ tiêu cực 'đè nặng' như một tảng đá, khiến họ không thể thoát khỏi cảm giác khó chịu ngay cả khi thức dậy.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau một đêm mơ thấy mình thất bại trong kỳ thi quan trọng, bạn thức dậy và suốt cả ngày hôm đó cảm thấy nặng nề, lo lắng, không thể tập trung vào bất cứ việc gì. Bạn nói: '昨夜の夢にうなされて、今日一日ずっと不安だった。' (Tôi bị ám ảnh bởi giấc mơ tối qua và cảm thấy bất an suốt cả ngày hôm nay.)
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh quan niệm của người Nhật về tầm quan trọng của giấc ngủ và trạng thái tinh thần sau khi thức dậy. Trong văn hóa Nhật Bản, giấc ngủ được coi là thời gian để tinh thần nghỉ ngơi, nên việc bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực sau khi thức dậy được xem là điều không tốt cho sức khỏe tinh thần.
thông thường

Bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực, lo lắng hoặc ám ảnh sau khi thức dậy, thường liên quan đến giấc mơ khó chịu.

仕事のストレスで毎日うなされている。

Tôi bị ám ảnh bởi căng thẳng công việc mỗi ngày.

失敗した試験のことがうなされて目が覚めた。

Tôi thức dậy vì bị ám ảnh bởi kỳ thi thất bại.

💡

Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ tiêu cực sau khi ngủ dậy, không chỉ giới hạn ở ác mộng.

Cụm từ kết hợp

悪夢にうなされるbị ác mộng hành hạストレスでうなされるbị căng thẳng hành hạ過去の失敗にうなされるbị ám ảnh bởi thất bại trong quá khứ

Từ đồng nghĩa

悩まされる苦しめられる

Từ trái nghĩa

安らぐ楽になる

Cụm từ liên quan

寝汗をかくcụm từ
vã mồ hôi khi ngủ
不安にさいなまれるcụm từ
bị dày vò bởi lo lắng

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

うなされる nhấn mạnh vào trạng thái bị ám ảnh sau khi thức dậy, trong khi 悩まされる (nayamasareru) có thể dùng cho trạng thái lo lắng khi đang thức. Ví dụ: 仕事のことを悩まされる (bị lo lắng về công việc khi đang thức) nhưng không dùng うなされる.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

うなされる luôn đi kèm với những trạng thái tinh thần tiêu cực như lo lắng, ám ảnh, hoặc ác mộng. Không dùng để diễn tả trạng thái tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ うなす (unasu, nghĩa cổ là 'làm cho nặng nề, đè nặng') + される (bị động). Ban đầu dùng để chỉ cảm giác nặng nề trong cơ thể, sau mở rộng sang ám chỉ trạng thái tinh thần bị ám ảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả sự ám ảnh tinh thần. Có thể dùng cho cả giấc mơ lẫn những suy nghĩ dai dẳng khi thức. Không dùng cho những trạng thái tích cực.

Phân tích từ

うなす
làm nặng nề, đè nặng (nghĩa cổ)
root
+
される
bị động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.