Looking up...
“昨夜は悪夢を見てずっとうなされた。”
Tối qua tôi mơ thấy ác mộng và cứ bị nó hành hạ suốt.
Bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực, lo lắng hoặc ám ảnh sau khi thức dậy, thường liên quan đến giấc mơ khó chịu.
仕事のストレスで毎日うなされている。
Tôi bị ám ảnh bởi căng thẳng công việc mỗi ngày.
失敗した試験のことがうなされて目が覚めた。
Tôi thức dậy vì bị ám ảnh bởi kỳ thi thất bại.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ tiêu cực sau khi ngủ dậy, không chỉ giới hạn ở ác mộng.
うなされる nhấn mạnh vào trạng thái bị ám ảnh sau khi thức dậy, trong khi 悩まされる (nayamasareru) có thể dùng cho trạng thái lo lắng khi đang thức. Ví dụ: 仕事のことを悩まされる (bị lo lắng về công việc khi đang thức) nhưng không dùng うなされる.
うなされる luôn đi kèm với những trạng thái tinh thần tiêu cực như lo lắng, ám ảnh, hoặc ác mộng. Không dùng để diễn tả trạng thái tích cực.
Kết hợp từ うなす (unasu, nghĩa cổ là 'làm cho nặng nề, đè nặng') + される (bị động). Ban đầu dùng để chỉ cảm giác nặng nề trong cơ thể, sau mở rộng sang ám chỉ trạng thái tinh thần bị ám ảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả sự ám ảnh tinh thần. Có thể dùng cho cả giấc mơ lẫn những suy nghĩ dai dẳng khi thức. Không dùng cho những trạng thái tích cực.