うっせぇわ

usseewa
interjectionTrung cấp đừng nói nữa
thông thường

Thể hiện sự chán nản, tức giận hoặc từ chối nghe thêm điều gì đó, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cảm thấy bị quấy rối.

うっせぇわ!もういいから!

Đừng nói nữa! Đủ rồi!

うるせぇわ!静かにしてくれ!

Đừng nói nữa! Hãy im đi!

💡

Thường được sử dụng bởi những người trẻ tuổi trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trên mạng xã hội.

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng "うっせぇわ" trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc với những người bạn thân. Tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người khác

Sử dụng "うっせぇわ" một cách cẩn thận để tránh gây xúc phạm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cảm thấy bị quấy rối. Có thể được sử dụng một cách thô bạo hoặc hài hước tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt