Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

うっせぇわ

usseewa
interjection★Trung cấp— đừng nói nữa
thông thường

Thể hiện sự chán nản, tức giận hoặc từ chối nghe thêm điều gì đó, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cảm thấy bị quấy rối.

うっせぇわ!もういいから!

Đừng nói nữa! Đủ rồi!

うるせぇわ!静かにしてくれ!

Đừng nói nữa! Hãy im đi!

💡

Thường được sử dụng bởi những người trẻ tuổi trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trên mạng xã hội.

Từ đồng nghĩa

うるさい黙れもういい

Từ trái nghĩa

聞いて話を聞いて

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng "うっせぇわ" trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc với những người bạn thân. Tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Tôn trọng người khác

Sử dụng "うっせぇわ" một cách cẩn thận để tránh gây xúc phạm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cảm thấy bị quấy rối. Có thể được sử dụng một cách thô bạo hoặc hài hước tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.