Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

うっかり

ukkari
adverb★Trung cấp💡 lỡ, vô tình

“うっかり約束を忘れてしまった。”

Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn rồi.

thông thường

vô tình quên, lỡ làm điều gì đó do thiếu chú ý

うっかり財布を家に忘れた。

Tôi lỡ quên ví ở nhà.

うっかり秘密をばらしてしまった。

Tôi lỡ tiết lộ bí mật mất rồi.

💡

Thường dùng khi nói về những hành động vô tình gây hậu quả nhẹ, không nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

うっかりミスsai sót do bất cẩnうっかり忘れるquên mất do sơ suấtうっかり口が滑るlỡ miệng nói ra điều không nên

Từ đồng nghĩa

思わず不注意にうっかりして

Từ trái nghĩa

注意深く慎重に

Cụm từ liên quan

うっかり屋cụm từ
người hay quên, bất cẩn

💡Mẹo hay

Phân biệt うっかり và 思わず

'うっかり' nhấn mạnh sự bất cẩn, vô tình gây ra hậu quả. '思わず' nhấn mạnh phản ứng không kiểm soát được (ví dụ: sợ hãi, ngạc nhiên). So sánh: 'うっかり秘密を漏らした' (lỡ tiết lộ bí mật) vs '思わず叫んだ' (bất giác thét lên).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

うっかり + [động từ] (thường là thể て/た). Không dùng với danh từ trực tiếp. Ví dụ: うっかり忘れた (lỡ quên) chứ không phải うっかり忘れ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của うっ (âm thanh thể hiện sự bất ngờ) + かり (từ cổ chỉ hành động bất ngờ, ngẫu nhiên). Ban đầu dùng trong văn học cổ, sau trở nên phổ biến trong hội thoại hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động vô tình (忘れる, 失敗する, 口に出す). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng, nhưng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

うっ
âm thanh thể hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên
sound symbolism
+
かり
hành động đột ngột, ngẫu nhiên (từ cổ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.