Looking up...
“うっかり約束を忘れてしまった。”
Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn rồi.
vô tình quên, lỡ làm điều gì đó do thiếu chú ý
うっかり財布を家に忘れた。
Tôi lỡ quên ví ở nhà.
うっかり秘密をばらしてしまった。
Tôi lỡ tiết lộ bí mật mất rồi.
Thường dùng khi nói về những hành động vô tình gây hậu quả nhẹ, không nghiêm trọng.
'うっかり' nhấn mạnh sự bất cẩn, vô tình gây ra hậu quả. '思わず' nhấn mạnh phản ứng không kiểm soát được (ví dụ: sợ hãi, ngạc nhiên). So sánh: 'うっかり秘密を漏らした' (lỡ tiết lộ bí mật) vs '思わず叫んだ' (bất giác thét lên).
うっかり + [động từ] (thường là thể て/た). Không dùng với danh từ trực tiếp. Ví dụ: うっかり忘れた (lỡ quên) chứ không phải うっかり忘れ.
Từ ghép của うっ (âm thanh thể hiện sự bất ngờ) + かり (từ cổ chỉ hành động bất ngờ, ngẫu nhiên). Ban đầu dùng trong văn học cổ, sau trở nên phổ biến trong hội thoại hiện đại.
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động vô tình (忘れる, 失敗する, 口に出す). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng, nhưng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.