Looking up...
“ソファでうたた寝をしていたら、寒くて目が覚めた。”
Vừa ngủ gật trên ghế sofa xong thì tỉnh giấc vì lạnh.
ngủ chợp mắt trong thời gian ngắn, thường không nằm trên giường
授業中にうたた寝してしまった。
Tôi đã ngủ gật trong giờ học.
暖かい日に公園のベンチでうたた寝するのが好きだ。
Tôi thích ngủ gật trên ghế công viên vào những ngày ấm áp.
Không nhầm lẫn với 昼寝 (ひるね - ngủ trưa) vì 昼寝 thường diễn ra vào ban ngày và có thể kéo dài hơn.
うたた寝 thường chỉ hành động ngủ gật trong thời gian ngắn, không có chủ đích, trong khi 居眠り (inemuri) có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả ngủ trưa ngắn có chủ đích.
うたた寝 thường đi kèm với trạng thái buồn ngủ (例: 眠い、疲れた) hoặc hoàn cảnh không gian thoải mái (例: sofa, ghế công viên).
Kết hợp từ 2 từ cổ: うたた (utata - trạng thái mơ hồ, không rõ ràng) + 寝 (neru - ngủ). Ban đầu chỉ trạng thái ngủ nông, sau này mở rộng nghĩa sang cả hành động ngủ gật.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho cả con người lẫn động vật (ví dụ: mèo ngủ gật).