Looking up...
“風邪予防にはうがい薬を使うと効果的です。”
Để phòng cảm lạnh, sử dụng nước súc miệng rất hiệu quả.
Dung dịch sát khuẩn hoặc thuốc dạng lỏng dùng để súc miệng, giúp vệ sinh khoang miệng, ngăn ngừa nhiễm trùng hoặc điều trị viêm họng.
医師は患者にうがい薬を処方した。
Bác sĩ kê đơn thuốc súc miệng cho bệnh nhân.
子供がのどの痛みを訴えたので、うがい薬を使いました。
Vì con than đau họng nên tôi cho bé súc miệng bằng thuốc.
Thường được bán dưới dạng dung dịch pha sẵn hoặc dạng viên nén pha với nước. Có thể chứa các thành phần như Povidone-iodine, Chlorhexidine, hoặc tinh dầu bạc hà.
Nước súc miệng (うがい薬) thường chứa chất sát khuẩn hoặc tinh dầu, trong khi nước muối sinh lý (食塩水) chỉ có tác dụng vệ sinh nhẹ. Nước súc miệng mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng nếu lạm dụng.
Súc miệng trong 30 giây đến 1 phút bằng 10-15ml dung dịch, không nuốt, sau khi súc xong nhổ ra. Không ăn uống trong vòng 30 phút sau khi súc để tăng hiệu quả.
うがい (ugai) bắt nguồn từ động từ うがいする (súc miệng), vốn là từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. 薬 (yaku) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành 'thuốc súc miệng' - một cụm từ mô tả chức năng chính của sản phẩm.
1. Không nên nuốt thuốc súc miệng, trừ khi sản phẩm được chỉ định dùng đường uống. 2. Trẻ em nên được giám sát khi sử dụng để tránh nuốt phải. 3. Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người, nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có vấn đề về niêm mạc miệng.