Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いらっしゃいませ

irasshaimase
interjection★Cơ bản💡 kính chào quý khách

“いらっしゃいませ!いらっしゃいませ!”

Kính chào quý khách! Kính chào quý khách!

trang trọng

Câu chào trang trọng, lịch sự dành cho khách hàng khi bước vào cửa hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc bất kỳ địa điểm kinh doanh nào. Thường được nhân viên phục vụ nói với giọng niềm nở, thể hiện sự chào đón.

いらっしゃいませ。何にいたしますか?

Kính chào quý khách. Quý khách muốn dùng gì ạ?

いらっしゃいませ。お待ちしておりました。

Kính chào quý khách. Chúng tôi đã chờ quý khách.

💡

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè. Thường đi kèm với thái độ phục vụ chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

いらっしゃいませ!Kính chào quý khách!いらっしゃいませ。ありがとうございます。Kính chào quý khách. Xin cảm ơn.

Từ đồng nghĩa

ようこそこんにちは

Cụm từ liên quan

いらっしゃいませ。cụm từ
Câu chào mở đầu khi khách bước vào
ありがとうございます。cụm từ
Cảm ơn quý khách

💡Mẹo hay

Phát âm chuẩn

いらっしゃいませ được phát âm là 'i-rass-sha-i-ma-se'. Chú ý nhấn trọng âm vào âm tiết 'ra' và 'ma'. Khi nói, giọng nên nhẹ nhàng, thể hiện sự niềm nở.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Luôn sử dụng いらっしゃいませ khi khách hàng bước vào bất kỳ cửa hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc địa điểm kinh doanh nào tại Nhật Bản. Đây là tiêu chuẩn phục vụ khách hàng chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ kính ngữ: 来る (kuru, đến) ở dạng kính ngữ いらっしゃる và ます (masu, thể lịch sự). Có nguồn gốc từ cách nói trang trọng trong tiếng Nhật cổ, thể hiện sự tôn trọng cao đối với khách hàng.

📝Ghi chú sử dụng

1. Chỉ sử dụng khi khách hàng bước vào cửa hàng, không dùng khi khách rời đi. 2. Có thể thay thế bằng ようこそ (yōkoso) trong một số ngữ cảnh, nhưng ようこそ thường mang sắc thái chào đón trang trọng hơn, trong khi いらっしゃいませ nhấn mạnh sự phục vụ tận tâm. 3. Trong các cửa hàng nhỏ, người chủ hoặc nhân viên có thể nói ngắn gọn hơn: いらっしゃい (irasshai).

Phân tích từ

いらっしゃる
Dạng kính ngữ của động từ 'đến' (来る)
root
+
ませ
Thể lịch sự cao, thường đi kèm với các động từ kính ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.