Looking up...
“いらっしゃいませ!いらっしゃいませ!”
Kính chào quý khách! Kính chào quý khách!
Câu chào trang trọng, lịch sự dành cho khách hàng khi bước vào cửa hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc bất kỳ địa điểm kinh doanh nào. Thường được nhân viên phục vụ nói với giọng niềm nở, thể hiện sự chào đón.
いらっしゃいませ。何にいたしますか?
Kính chào quý khách. Quý khách muốn dùng gì ạ?
いらっしゃいませ。お待ちしておりました。
Kính chào quý khách. Chúng tôi đã chờ quý khách.
Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè. Thường đi kèm với thái độ phục vụ chuyên nghiệp.
いらっしゃいませ được phát âm là 'i-rass-sha-i-ma-se'. Chú ý nhấn trọng âm vào âm tiết 'ra' và 'ma'. Khi nói, giọng nên nhẹ nhàng, thể hiện sự niềm nở.
Luôn sử dụng いらっしゃいませ khi khách hàng bước vào bất kỳ cửa hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc địa điểm kinh doanh nào tại Nhật Bản. Đây là tiêu chuẩn phục vụ khách hàng chuyên nghiệp.
Từ ghép của hai động từ kính ngữ: 来る (kuru, đến) ở dạng kính ngữ いらっしゃる và ます (masu, thể lịch sự). Có nguồn gốc từ cách nói trang trọng trong tiếng Nhật cổ, thể hiện sự tôn trọng cao đối với khách hàng.
1. Chỉ sử dụng khi khách hàng bước vào cửa hàng, không dùng khi khách rời đi. 2. Có thể thay thế bằng ようこそ (yōkoso) trong một số ngữ cảnh, nhưng ようこそ thường mang sắc thái chào đón trang trọng hơn, trong khi いらっしゃいませ nhấn mạnh sự phục vụ tận tâm. 3. Trong các cửa hàng nhỏ, người chủ hoặc nhân viên có thể nói ngắn gọn hơn: いらっしゃい (irasshai).