Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いままで

いままで

ima made

What does "いままで" mean in Vietnamese?

cho đến nay

いままで、このレストランに来たことがありません。

Tôi chưa từng đến nhà hàng này cho đến nay.


How to use "いままで" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

cho đến thời điểm hiện tại; từ trước tới giờ

いままで、彼がそんなに怒ったのを見たことがない。

Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy tức giận như vậy cho đến nay.

いままでありがとう。

Cảm ơn anh/chị cho đến bây giờ.

Thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, có thể thay thế bằng 'これまで' trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

いままでのところcho đến nay, đến giờいままでにtừng, đã từng

Từ đồng nghĩa

これまでかつて以前

Từ trái nghĩa

これから今後

Cụm từ liên quan

いままでのところcụm từ
cho đến nay
いままでにないcụm từ
chưa từng có

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa いままで và これまで

'いままで' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. 'これまで' có thể dùng trong cả văn viết lẫn nói, mang tính trang trọng hơn một chút.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng いままで?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'いま' (bây giờ) + 'まで' (đến). 'まで' bắt nguồn từ dạng cổ 'までに' (đến mức) trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, 'これまで' thường được ưu tiên hơn.

Phân tích từ

いま
bây giờ, hiện tại
root
+
まで
đến, tới mức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.