いなり寿司

inarizushi
sushi cuộn rán

昼ごはんにいなり寿司を買ってきた。

Tôi đã mua sushi cuộn rán về ăn trưa.


thông thường

Món sushi có cơm nắm bên trong lớp vỏ mỏng rán giòn, thường hình chữ nhật.

駅前のお店でいなり寿司を買った。

Tôi đã mua sushi cuộn rán ở cửa hàng trước ga.

いなり寿司は甘辛い醤油で味付けされていることが多い。

Sushi cuộn rán thường được ướp với nước tương ngọt cay.

Thường được bán trong các cửa hàng tiện lợi hoặc quầy sushi. Có thể thay thế bằng từ 「油揚げ寿司」 (aburaage zushi) trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

いなり寿司を買うmua sushi cuộn ránいなり寿司を食べるăn sushi cuộn rán

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với các loại sushi khác

いなり寿司 có lớp vỏ rán giòn bên ngoài, khác với 「巻き寿司」 (sushi cuộn bằng rong biển) hay 「握り寿司」 (sushi nắm không vỏ).

Quy tắc vàng

Cách gọi đúng trong nhà hàng

Nếu gọi trong nhà hàng sang trọng, dùng 「油揚げ寿司」 thay vì 「いなり寿司」 để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 「稲荷」 (Inari, tên vị thần Shinto của nông nghiệp) kết hợp với 「寿司」 (sushi). Tên gọi bắt nguồn từ việc các cửa hàng sushi dâng lễ vật lên thần Inari bằng cách gói cơm sushi trong lớp vỏ rán (aburaage), tượng trưng cho lòng biết ơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh bình dân. Trong nhà hàng sang trọng, có thể gọi là 「油揚げ寿司」 để thể hiện sự trang trọng. Không nhầm lẫn với 「巻き寿司」 (sushi cuộn) hay 「握り寿司」 (sushi nắm).

Phân tích từ

稲荷
tên vị thần Shinto (Inari)
root
+
寿司
sushi
root
Từ Điển Nhật Việt