Looking up...
“私のいとこは医者です。”
Anh họ tôi là bác sĩ.
Anh chị em họ, tức là con của anh chị em của cha mẹ mình.
いとこ同士で結婚するケースもあります。
Có trường hợp anh chị em họ kết hôn với nhau.
私のいとこは医者で、別のいとこは弁護士です。
Anh họ tôi là bác sĩ, còn anh họ khác là luật sư.
Không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Có thể dùng cho họ hàng cùng họ hoặc khác họ (như họ ngoại).
Trong tiếng Việt, 'anh họ' chỉ anh trai của anh chị em họ, 'chị họ' là chị gái, 'em họ' là em trai/em gái. Trong khi đó, tiếng Nhật dùng chung 'いとこ' cho tất cả. Cần chú ý ngữ cảnh khi dịch.
Khi nói về mối quan hệ họ hàng xa, hãy dùng 'いとこ' thay vì '兄弟姉妹' (anh chị em ruột) hoặc '親戚' (họ hàng nói chung).
Từ 'いとこ' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'いと' (có nghĩa là 'khác') kết hợp với 'こ' (hậu tố chỉ người). Ban đầu có thể liên quan đến khái niệm 'người khác họ' hoặc 'người ngoài gia đình'.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa anh họ/chị họ/em họ trong tiếng Nhật, tất cả đều gọi chung là 'いとこ'.