Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いとこ

itoko
noun★Cơ bản💡 anh em họ

“私のいとこは医者です。”

Anh họ tôi là bác sĩ.

neutral

Anh chị em họ, tức là con của anh chị em của cha mẹ mình.

いとこ同士で結婚するケースもあります。

Có trường hợp anh chị em họ kết hôn với nhau.

私のいとこは医者で、別のいとこは弁護士です。

Anh họ tôi là bác sĩ, còn anh họ khác là luật sư.

💡

Không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Có thể dùng cho họ hàng cùng họ hoặc khác họ (như họ ngoại).

Cụm từ kết hợp

いとこ同士anh chị em họ kết hônいとこの子con của anh chị em họいとこ同士で結婚するkết hôn với anh chị em họ

Từ đồng nghĩa

従兄弟従姉妹

💡Mẹo hay

Phân biệt anh chị em họ trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'anh họ' chỉ anh trai của anh chị em họ, 'chị họ' là chị gái, 'em họ' là em trai/em gái. Trong khi đó, tiếng Nhật dùng chung 'いとこ' cho tất cả. Cần chú ý ngữ cảnh khi dịch.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'いとこ' trong gia đình

Khi nói về mối quan hệ họ hàng xa, hãy dùng 'いとこ' thay vì '兄弟姉妹' (anh chị em ruột) hoặc '親戚' (họ hàng nói chung).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'いとこ' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'いと' (có nghĩa là 'khác') kết hợp với 'こ' (hậu tố chỉ người). Ban đầu có thể liên quan đến khái niệm 'người khác họ' hoặc 'người ngoài gia đình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa anh họ/chị họ/em họ trong tiếng Nhật, tất cả đều gọi chung là 'いとこ'.

Phân tích từ

いと
khác, ngoài
root
+
こ
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.