いつの間にか

itsu no ma ni ka
lúc nào không hay

いつの間にか雨が降り始めていた。

Lúc nào không hay thì trời bắt đầu mưa rồi.


Nghĩa thực sự
sự thay đổi xảy ra ngoài ý thức hoặc không nhận ra
Nghĩa đen
trong khoảng thời gian nào đó không rõ
Phân tích nghĩa đen
いつkhi nào+の間khoảng thời gian+trong+không rõ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian trôi qua một cách lặng lẽ, không để ý đến, giống như dòng chảy vô thức.
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi nói về những thay đổi nhỏ nhặt nhưng quan trọng xảy ra trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như tuổi tác, mối quan hệ, hay thói quen.
Lưu ý văn hóa
Người Nhật thường sử dụng cụm từ này để diễn tả sự trôi qua của thời gian một cách tự nhiên, không gượng ép, phản ánh quan niệm về sự vô thường trong cuộc sống.
thông thường

trong lúc không chú ý, vô tình

いつの間にか夜が明けてしまった。

Vô tình trời đã sáng mất rồi.

いつの間にか友達との距離が離れていた。

Vô tình khoảng cách giữa tôi và bạn bè đã xa dần.

Thường dùng để diễn tả sự thay đổi, xảy ra một cách bất ngờ hoặc không nhận ra.

Cụm từ kết hợp

いつの間にか過ぎ去るtrôi qua lúc nào không hayいつの間にか終わっていたkết thúc lúc nào không hay

Cụm từ liên quan

知らないうちにcụm từ
trong lúc không biết
いつの間にか過ぎ去るcụm từ
trôi qua lúc nào không hay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bất ngờ

いつの間にか thường dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngoài ý muốn hoặc không nhận ra, như thời gian trôi qua, mối quan hệ thay đổi, hay thời tiết thay đổi đột ngột.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

いつの間にか mang sắc thái thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chính thức.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ いつ (khi nào) + の (sở hữu) + 間 (khoảng thời gian) + に (chỉ phương hướng, thời điểm) + か (nghi vấn). Nghĩa đen là 'trong khoảng thời gian nào đó', nhưng được dùng theo nghĩa bóng là 'lúc nào không hay'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 知らないうちに nhưng いつの間にか mang sắc thái tự nhiên, vô tình hơn.

Phân tích từ

いつ
khi nào
root
+
sở hữu (trong ngữ pháp tiếng Nhật)
particle
+
khoảng thời gian
root
+
chỉ phương hướng, thời điểm
particle
+
nghi vấn (ở đây mang nghĩa 'nào đó', 'không rõ')
particle
Từ Điển Nhật Việt