いつの間にか
lúc nào không hayいつの間にか雨が降り始めていた。
Lúc nào không hay thì trời bắt đầu mưa rồi.
trong lúc không chú ý, vô tình
いつの間にか夜が明けてしまった。
Vô tình trời đã sáng mất rồi.
いつの間にか友達との距離が離れていた。
Vô tình khoảng cách giữa tôi và bạn bè đã xa dần.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi, xảy ra một cách bất ngờ hoặc không nhận ra.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bất ngờ
いつの間にか thường dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngoài ý muốn hoặc không nhận ra, như thời gian trôi qua, mối quan hệ thay đổi, hay thời tiết thay đổi đột ngột.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
いつの間にか mang sắc thái thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chính thức.
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ いつ (khi nào) + の (sở hữu) + 間 (khoảng thời gian) + に (chỉ phương hướng, thời điểm) + か (nghi vấn). Nghĩa đen là 'trong khoảng thời gian nào đó', nhưng được dùng theo nghĩa bóng là 'lúc nào không hay'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 知らないうちに nhưng いつの間にか mang sắc thái tự nhiên, vô tình hơn.