Looking up...
いちごを食べるのが好きです。
Tôi thích ăn dâu tây.
Quả dâu tây, loại quả nhỏ màu đỏ ngọt thường được trồng ở các vùng ôn đới.
新鮮ないちごを買いました。
Tôi đã mua dâu tây tươi.
いちごジャムを作りました。
Tôi đã làm mứt dâu tây.
Từ này thường được viết bằng hiragana (いちご) thay vì kanji (苺) trong giao tiếp hàng ngày.
Mặc dù cả hai đều chỉ 'dâu tây', いちご thường được dùng trong giao tiếp thông thường, còn 苺 mang tính trang trọng hơn hoặc trong văn viết.
Hãy tưởng tượng quả dâu tây nhỏ màu đỏ với những chấm trắng trên bề mặt khi học từ いちご. Kết hợp với hình ảnh hoạt động hái dâu tây (いちご狩り) sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.
Từ ghép của いち (ichi, nghĩa là 'một') + ご (go, nghĩa là 'quả' trong tiếng Nhật cổ). Ban đầu có thể liên quan đến hình dạng của quả dâu tây khi còn nhỏ (một chấm đỏ).
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và xuất hiện trong nhiều món ăn, đồ uống tại Nhật Bản. Có thể viết bằng hiragana (いちご) hoặc kanji (苺), nhưng hiragana thường được dùng nhiều hơn.