Looking up...
AとBはいずれも高価だった。
A và B thì cả hai đều đắt.
tất cả (khi đề cập đến hai hoặc nhiều thứ)
この二つの案はいずれも実現可能だ。
Hai phương án này thì cả hai đều khả thi.
いずれの方法も効果的です。
Mỗi phương pháp trong số đó đều hiệu quả.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng どれも hoặc どちらも tùy theo ngữ cảnh.
いずれも thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi どれも dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: この本はいずれも面白い (văn viết) vs この本はどれも面白い (hội thoại).
Dùng khi đề cập đến hai hoặc nhiều thứ trở lên trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện. Không dùng cho hai thứ khi muốn phân biệt rõ ràng.
Gồm hai từ: いずれ (cái nào, dù thế nào) + も (cũng). いずれ bắt nguồn từ 何れ (どちら) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'cái nào trong hai'.
1. Dùng khi đề cập đến hai hoặc nhiều thứ trở lên. 2. Mang sắc thái trang trọng hơn どれも. 3. Có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ. 4. Trong hội thoại thân mật, thường rút gọn thành いずれ.