Looking up...
một ngày nào đó trong tương lai, có thể xảy ra
いずれの日か来るその日を待ち望んでいます。
Tôi đang mong chờ ngày nào đó nó sẽ đến.
いずれの日か来る変化を受け入れなければなりません。
Chúng ta phải chấp nhận những thay đổi sẽ đến vào một ngày nào đó.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, thể hiện sự chờ đợi một sự kiện, thay đổi hoặc cơ hội trong tương lai không xác định.
Cụm từ này phù hợp để diễn đạt sự chờ đợi một sự kiện quan trọng trong tương lai, chẳng hạn như 'một ngày nào đó hòa bình sẽ đến' (いずれの日か来る平和). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Cụm từ này không chỉ ra thời gian chính xác, vì vậy nó phù hợp để diễn tả sự chờ đợi chung chung. Nếu muốn chỉ rõ thời gian, hãy sử dụng các cụm từ như '来年' (sang năm) hoặc '来月' (sang tháng).
いずれ (izure) có nghĩa là 'một ngày nào đó' hoặc 'sớm muộn gì', 日 (hi) nghĩa là 'ngày', 来る (kuru) nghĩa là 'đến'. Cụm từ này kết hợp ba thành phần này theo cấu trúc 'いずれの日か来る' (một ngày nào đó sẽ đến), thể hiện sự chờ đợi một sự kiện không xác định thời gian.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó không chỉ ra thời gian cụ thể mà chỉ thể hiện sự chắc chắn rằng sự kiện đó sẽ xảy ra trong tương lai. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'やがて来る' (sớm muộn gì cũng đến) hoặc 'そのうち来る' (sẽ đến thôi) trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.