Looking up...
彼はいきなり部屋に入ってきた。
Anh ấy đột nhiên bước vào phòng.
xảy ra đột ngột, không báo trước
彼女は仕事をいきなり辞めた。
Cô ấy đột nhiên nghỉ việc.
雨がいきなり降り出した。
Trời đột nhiên đổ mưa.
Thường dùng để miêu tả hành động, sự kiện xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (辞める, 降り出す, 来る, etc.).
いきなり thường nhấn mạnh sự đột ngột trong hành động của chủ thể, trong khi 突然 có thể dùng cho cả hành động và sự kiện khách quan (ví dụ: 突然の地震). いきなり thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc vật có khả năng hành động.
いきなり + [động từ thể ます / danh từ]. Không chia thì, không thêm trợ từ sau いきなり.
Từ ghép của いき (từ cổ nghĩa là 'ngay lập tức') + なり (thể hiện trạng thái đột ngột). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện từ thời Heian (794–1185).
Không dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: 'tôi bất ngờ vui' không dùng いきなり). Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đột ngột. Trong văn nói, có thể lược bỏ thành 'きなり' (ít trang trọng hơn).