Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いきなり

ikinari
bất ngờ đột ngột

彼はいきなり部屋に入ってきた。

Anh ấy đột nhiên bước vào phòng.


neutral

xảy ra đột ngột, không báo trước

彼女は仕事をいきなり辞めた。

Cô ấy đột nhiên nghỉ việc.

雨がいきなり降り出した。

Trời đột nhiên đổ mưa.

Thường dùng để miêu tả hành động, sự kiện xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (辞める, 降り出す, 来る, etc.).

Cụm từ kết hợp

いきなり + V (thể ます)đột ngột làm gìいきなり + Nmột sự vật/sự việc đột ngột xuất hiện

Từ đồng nghĩa

突然不意にだしぬけに

Từ trái nghĩa

徐々にゆっくり

Mẹo hay

Phân biệt いきなり và 突然

いきなり thường nhấn mạnh sự đột ngột trong hành động của chủ thể, trong khi 突然 có thể dùng cho cả hành động và sự kiện khách quan (ví dụ: 突然の地震). いきなり thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc vật có khả năng hành động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

いきなり + [động từ thể ます / danh từ]. Không chia thì, không thêm trợ từ sau いきなり.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của いき (từ cổ nghĩa là 'ngay lập tức') + なり (thể hiện trạng thái đột ngột). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện từ thời Heian (794–1185).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả cảm xúc (ví dụ: 'tôi bất ngờ vui' không dùng いきなり). Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đột ngột. Trong văn nói, có thể lược bỏ thành 'きなり' (ít trang trọng hơn).

Phân tích từ

いき
ngay lập tức, đột ngột (từ cổ)
root
+
なり
thể hiện trạng thái đột ngột
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.