いい人
ii hitophrase★Cơ bản— người tốt
thông thường
Người có tính cách tốt, dễ thương, và dễ chịu
彼はいつもみんなに優しくて、いい人だ
Anh ấy luôn luôn tốt bụng với mọi người, là người tốt
いい人を見つけるのは難しい
Tìm được người tốt không dễ dàng
💡
Thường dùng để mô tả tính cách của một người, không liên quan đến khả năng hoặc thành tích của họ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nào?
Có thể dùng để mô tả người bạn, người bạn yêu, hoặc người bạn mới gặp. Ví dụ: 'Anh ấy là người tốt.'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tính cách của một người. Có thể dùng để miêu tả cả người quen và người lạ.
Phân tích từ
いい
tốt
adjective人
người
nounTừ Điển Nhật Việt