あんまん

anman
bánh bao nhân đậu đỏ

このあんまんは甘くておいしいです。

Chiếc bánh bao nhân đậu đỏ này vừa ngọt vừa ngon.


thông thường

Bánh bao nhỏ nhân đậu đỏ ngọt, thường được hấp chín.

朝ごはんにあんまんを食べました。

Tôi đã ăn bánh bao nhân đậu đỏ vào bữa sáng.

Thường được bán tại các cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc cửa hàng bánh mì Nhật Bản. Có thể được thưởng thức nóng hoặc nguội.

Cụm từ kết hợp

あんまんを買うmua bánh bao nhân đậu đỏあんまんを温めるhâm nóng bánh bao nhân đậu đỏ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt あんまん và あんパン

あんまん (bánh bao nhân đậu đỏ) có vỏ bánh mỏng và dai hơn so với あんパン (bánh mì nhân đậu đỏ) có vỏ bánh mì mềm.

Quy tắc vàng

Cách gọi bánh bao nhân đậu đỏ trong tiếng Nhật

Nếu muốn gọi chung, có thể dùng từ '饅頭' (manjū), nhưng 'あんまん' thường chỉ loại bánh nhỏ, nhân đậu đỏ ngọt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật: あん (phiên âm từ tiếng Bồ Đào Nha 'anho' nghĩa là nhân đậu đỏ) + まん (viết tắt của 饅頭 'manjū', loại bánh ngọt truyền thống của Nhật).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Có thể được viết bằng kanji là '餡まん' hoặc 'あんまん'.

Phân tích từ

あん
nhân đậu đỏ ngọt
root
+
まん
viết tắt của 饅頭 (manjū)
root
Từ Điển Nhật Việt