Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

あわ

awa
bọt

お風呂のお湯に泡が立っている。

Nước trong bồn tắm nổi đầy bọt.


chung

bọt, bong bóng nhỏ nổi trên bề mặt chất lỏng

ビールの泡が消える前に飲み干した。

Tôi uống cạn bia trước khi lớp bọt tan hết.

洗顔料を泡立てる。

Tạo bọt bằng sữa rửa mặt.

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, vệ sinh cá nhân, hoặc mô tả hiện tượng vật lý.

literary/technical

hạt ngũ cốc nhỏ (như hạt kê, hạt kê)

粟の粒のような小さな泡。

Những hạt nhỏ như hạt kê.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

泡が立つnổi bọt泡を立てるtạo bọt泡立ちsự nổi bọt

Từ đồng nghĩa

泡あぶく

Cụm từ liên quan

泡沫経済cụm từ
nền kinh tế bong bóng
泡のように消えるcụm từ
tan biến nhanh chóng như bọt

Mẹo hay

Phân biệt あわ và 粟

あわ (泡) nghĩa là bọt, trong khi 粟 (あわ) nghĩa là hạt kê. Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Khi viết, hãy chú ý sử dụng kanji đúng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng kanji khi cần sự chính xác

Trong văn viết trang trọng hoặc khi cần phân biệt nghĩa, hãy sử dụng kanji 泡 cho nghĩa 'bọt'. Trong giao tiếp thân mật, hiragana あわ vẫn được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ dạng từ láy *awa (あわ) mô phỏng âm thanh của bọt nổi trên mặt nước. Liên quan đến từ cùng nghĩa trong các ngôn ngữ Nhật Bản cổ như *awa* (あわ) trong tiếng cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng kanji 泡. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng dạng hiragana あわ cho sự tiện lợi. Cần phân biệt với từ 粟 (あわ) có nghĩa là hạt kê.

Phân tích từ

あわ
mô phỏng âm thanh của bọt nổi trên mặt nước
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.