Looking up...
お風呂のお湯に泡が立っている。
Nước trong bồn tắm nổi đầy bọt.
bọt, bong bóng nhỏ nổi trên bề mặt chất lỏng
ビールの泡が消える前に飲み干した。
Tôi uống cạn bia trước khi lớp bọt tan hết.
洗顔料を泡立てる。
Tạo bọt bằng sữa rửa mặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, vệ sinh cá nhân, hoặc mô tả hiện tượng vật lý.
hạt ngũ cốc nhỏ (như hạt kê, hạt kê)
粟の粒のような小さな泡。
Những hạt nhỏ như hạt kê.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
あわ (泡) nghĩa là bọt, trong khi 粟 (あわ) nghĩa là hạt kê. Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Khi viết, hãy chú ý sử dụng kanji đúng để tránh nhầm lẫn.
Trong văn viết trang trọng hoặc khi cần phân biệt nghĩa, hãy sử dụng kanji 泡 cho nghĩa 'bọt'. Trong giao tiếp thân mật, hiragana あわ vẫn được chấp nhận rộng rãi.
Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ dạng từ láy *awa (あわ) mô phỏng âm thanh của bọt nổi trên mặt nước. Liên quan đến từ cùng nghĩa trong các ngôn ngữ Nhật Bản cổ như *awa* (あわ) trong tiếng cổ đại.
Từ này thường được viết bằng kanji 泡. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng dạng hiragana あわ cho sự tiện lợi. Cần phân biệt với từ 粟 (あわ) có nghĩa là hạt kê.