Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

あやとり

ayatori
trò chơi dây

子供の頃、あやとりで遊びました。

Hồi nhỏ, tôi chơi trò chơi dây.


trang trọng

trò chơi giải trí dân gian sử dụng sợi dây để tạo hình bằng cách xoay, thắt nút theo các kiểu khác nhau

あやとりは日本だけでなく、世界中で親しまれています。

Trò chơi dây không chỉ phổ biến ở Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới.

友達とあやとりの図形を競い合いました。

Tôi cùng bạn bè thi nhau tạo hình bằng dây.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, giáo dục trẻ em hoặc hoạt động văn hóa truyền thống.

Cụm từ kết hợp

あやとりをするchơi trò chơi dâyあやとりの図形hình dạng tạo ra từ trò chơi dây

Từ đồng nghĩa

編み物糸遊び

Mẹo hay

Cách học trò chơi dây

Bắt đầu với những hình đơn giản như 'cái nôi' (ゆりかご) hoặc 'cái thang' (はしご) trước khi chuyển sang những hình phức tạp hơn.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị dụng cụ

Sử dụng một sợi dây dài khoảng 1 mét, không quá dày hoặc quá mỏng, để dễ thao tác.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'あや' (có nghĩa là 'khéo léo', 'tinh xảo') và 'とり' (viết tắt của '取り', nghĩa là 'cầm', 'nắm'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, liên quan đến hoạt động giải trí thủ công truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, giáo dục trẻ em hoặc hoạt động văn hóa truyền thống. Có thể được viết bằng kanji là '綾取り' hoặc '文様取り', nhưng dạng hiragana 'あやとり' phổ biến hơn.

Phân tích từ

あや
khéo léo, tinh xảo
root
+
とり
cầm, nắm (viết tắt của 取り)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.