Looking up...
“転んで足にあざができた。”
Tôi bị ngã và có vết bầm tím ở chân.
vết bầm tím trên da do va chạm hoặc chấn thương, thường có màu tím, xanh hoặc đen.
ボールが当たって腕にあざができた。
Bị bóng đập vào tay nên có vết bầm tím.
このあざは数日で消えるでしょう。
Vết bầm này có thể sẽ hết trong vài ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với từ chỉ vị trí (e.g., 足のあざ: vết bầm ở chân).
'あざ' chỉ vết bầm tím không chảy máu ngoài da, trong khi '傷' chỉ vết thương hở hoặc trầy xước có thể chảy máu. Ví dụ: '転んで膝に傷ができた' (bị trầy đầu gối khi ngã) khác với '転んで足にあざができた' (bị bầm tím ở chân khi ngã).
Trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, nên dùng thuật ngữ '内出血' (nội xuất huyết) thay vì 'あざ' để tránh gây nhầm lẫn. 'あざ' chủ yếu là ngôn ngữ đời thường.
Từ gốc Hán: 瘀 ( Hán Việt: 'ô' nghĩa là vết bầm tím) + 痕 (Hán Việt: 'ngân' nghĩa là dấu vết). Trong tiếng Nhật, 'あざ' là dạng rút gọn của '瘀痕' (oaza), xuất hiện trong tiếng Nhật cổ.
1. 'あざ' chủ yếu chỉ vết bầm tím do va chạm, không dùng cho vết thương hở hay vết bỏng. 2. Có thể dùng cho vết bầm do tiêm chích (e.g., 注射のあとのあざ: vết bầm sau tiêm). 3. Trong y học, thuật ngữ chính xác hơn là '内出血' (nội xuất huyết).