Looking up...
我需要一些钱来买东西。
Tôi cần một ít tiền để mua đồ.
Tiền bạc, phương tiện trao đổi kinh tế.
他存了很多钱。
Anh ấy đã tiết kiệm rất nhiều tiền.
钱不是万能的。
Tiền không phải là mọi thứ.
Thường dùng để chỉ tiền mặt hoặc tài sản có thể trao đổi.
Trong tiếng Trung, '钱' thường dùng để chỉ tiền mặt, trong khi '钱' trong tiếng Việt có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả tiền trong tài khoản.
Từ Hán Việt 'tiên' (錢) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 'qián' (钱), có nghĩa là tiền bạc.
Trong tiếng Trung, '钱' có thể dùng để chỉ tiền mặt hoặc tiền trong tài khoản ngân hàng. Trong tiếng Việt, 'tiên' cũng có thể dùng trong các từ ghép như 'tiên lương' (lương) hoặc 'tiên bạc' (tiền bạc).