边上

biān shang

Cosa significa "边上" in Vietnamese?

bên cạnh

你可以坐在我的边上。

Bạn có thể ngồi bên cạnh tôi.


Come usare "边上" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

vị trí ngay sát cạnh, sát bên cạnh vật hoặc người nào đó

学校边上有一家便利店。

Bên cạnh trường học có một cửa hàng tiện lợi.

他站在门边上。

Anh ấy đứng bên cạnh cửa.

Thường dùng để chỉ vị trí sát cạnh, không gian liền kề. Có thể thay thế bằng 'bên cạnh', 'gần', 'kế bên' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

路边上bên lề đường桌子边上bên cạnh bàn墙边上bên cạnh tường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

在...边上cụm từ
ở vị trí sát cạnh cái gì
边上的人cụm từ
người đứng sát cạnh

Mẹo hay

Phân biệt '边上' và '附近'

'边上' nhấn mạnh vị trí sát cạnh, sát ngay bên cạnh vật thể (ví dụ: 'bên cạnh bàn'). '附近' chỉ vùng lân cận rộng hơn, không nhất thiết sát cạnh (ví dụ: 'khu vực lân cận trường học').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '边上'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí sát cạnh, sát ngay bên cạnh vật thể. Không dùng để chỉ khoảng cách xa hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ '边' (biān) nghĩa là 'cạnh, mép' và '上' (shang) là hậu tố chỉ vị trí sát gần. Kết hợp thành '边上' thể hiện vị trí sát cạnh, gần kề.

Ghi chú sử dụng

1. '边上' thường dùng trong ngữ cảnh không gian vật lý, chỉ vị trí sát cạnh vật thể. 2. Không dùng để chỉ thời gian (ví dụ: 'cuối tuần' không thể nói '周末边上'). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng '旁边' thay thế.

Phân tích từ

边
cạnh, mép, bên
root
+
上
hậu tố chỉ vị trí sát gần
suffix
Từ Điển Trung Việt