课外学习

kè wài xué xí

Cosa significa "课外学习"?

học tập ngoài giờ

他每天除了上课还坚持课外学习。

Ngoài giờ học trên lớp, anh ấy vẫn kiên trì học tập ngoài giờ.


Come usare "课外学习" correttamente?

trang trọng

Việc học tập hoặc trau dồi kiến thức diễn ra bên ngoài thời gian học chính khóa trên lớp.

为了提高成绩,她报名了课外学习班。

Để cải thiện thành tích, cô ấy đã đăng ký lớp học thêm ngoài giờ.

课外学习不仅限于书本知识,还包括 kỹ năng thực tế.

Học tập ngoài giờ không chỉ giới hạn ở kiến thức sách vở mà còn bao gồm các kỹ năng thực tế.

Thường được sử dụng trong giáo dục, nhấn mạnh sự chủ động và tự nguyện học tập ngoài môi trường lớp học chính thức.

Cụm từ kết hợp

课外学习班lớp học thêm ngoài giờ课外活动hoạt động ngoại khóa课外阅读đọc sách ngoài giờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

终身学习cụm từ
học tập suốt đời

Mẹo hay

Phân biệt '课外学习' và '课余学习'

'课外学习' nhấn mạnh hoạt động học tập diễn ra ngoài giờ học chính khóa, trong khi '课余学习' có thể bao gồm cả hoạt động thư giãn, giải trí sau giờ học. Ví dụ: '课余时间我喜欢看电影' (Vào giờ giải lao tôi thích xem phim) không nhất thiết là học tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng '课外学习' trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như '提高' (cải thiện), '补充' (bổ sung), '拓展' (mở rộng) hoặc các hoạt động cụ thể như '阅读' (đọc sách), '参加培训班' (tham gia lớp đào tạo).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课外' (kè wài) nghĩa là ngoài giờ học, '学习' (xué xí) nghĩa là học tập. Cả cụm diễn tả hoạt động học tập diễn ra ngoài phạm vi lớp học chính thức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt khi nói về các hoạt động bổ trợ hoặc nâng cao kiến thức ngoài giờ học chính khóa. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '每天' (mỗi ngày), '定期' (đều đặn) để nhấn mạnh thói quen học tập.

Phân tích từ

课外
ngoài giờ học
phrase
+
学习
học tập
verb
Từ Điển Trung Việt