课堂
phòng học老师在课堂上讲解了新的数学概念。
Giáo viên đã giải thích khái niệm toán học mới trong lớp học.
trang trọng
Phòng học, nơi diễn ra các buổi học tập.
学生们在课堂上认真听讲。
Học sinh lắng nghe bài giảng một cách chăm chỉ trong lớp học.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, '课堂' thường được dịch là 'phòng học' hoặc 'lớp học', tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khóa thẳng' (课堂), trong đó '课' (khóa) có nghĩa là 'bài học', '堂' (thẳng) có nghĩa là 'sảnh, nơi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'khóa thẳng' (课堂) ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng 'phòng học' hoặc 'lớp học'.
Phân tích từ
课
bài học
root堂
sảnh, nơi
rootTừ Điển Trung Việt